EnHọc tiếng Anh

Buổi 57Bản nháp

Văn hóa & bản sắc · Speaking: thành ngữ và cụm động từ tự nhiên

Kỹ năng: Speaking — Lexical Resource band 7: diễn đạt tự nhiên, không sáo rỗng

Ngữ pháp: Cụm động từ và thành ngữ trong văn nói

8 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.

Bài 1 · Điền từ

Điền cụm phù hợp (chia động từ nếu cần theo gợi ý trong câu).

fit inget the hang ofbrings back memoriesa far cry fromtake it for grantedkeep up with
  1. 1. Driving on the left was strange, but I soon managed to it.
  2. 2. This old song always of my school days.
  3. 3. Modern Saigon is the city my grandparents knew.
  4. 4. New students sometimes find it hard to .
  5. 5. Clean water is precious; we shouldn't .
  6. 6. It's hard to all the new apps.

Bài 2 · Viết lại câu

Viết lại câu cho tự nhiên hơn bằng cụm trong ngoặc.

  1. 1. I learnt to cook Vietnamese food after some time. (get the hang of)
  2. 2. I am excited about seeing my friends next week. (look forward to)
  3. 3. I found an interesting old book by chance. (come across)
  4. 4. When I lived abroad, I missed my home a lot. (homesick)

Bài 3 · Tìm và sửa lỗi

Câu trả lời (đã chép ra) có 4 lỗi. Sửa trực tiếp.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.

Bài 4 · Trắc nghiệm

Chọn cách diễn đạt TỰ NHIÊN nhất cho Speaking.

  1. 1. 'Describe your first week at university.' Best sentence?

  2. 2. Which is grammatically correct?

  3. 3. Which is grammatically correct?

  4. 4. 'Has your hometown changed?' Most natural answer:

Bài 5 · Nói – Part 2

Chuẩn bị 1 phút, nói 2 phút, ghi âm. Dùng 3–4 cụm tự nhiên của buổi này (không dùng thành ngữ sáo). Nghe lại: cụm nào nghe gượng? Thay bằng câu đơn giản.

Describe a place you visited that was very different from your hometown.

  • where it was
  • when you went there
  • what was different about it
  • and explain how you felt about the experience

    Tự trả lời thành tiếng, mỗi câu 2–3 câu. Phần này không chấm tự động.

    Bài 6 · Nối từ – định nghĩa

    Nối cụm với nghĩa tiếng Anh.

    1. get the hang of
    2. take for granted
    3. a far cry from
    4. fit in
    5. come across
    6. catch up on

    Bài 7 · Trắc nghiệm

    Nghe một thí sinh nói Part 2 và câu hỏi thêm (hai giọng) rồi chọn đáp án đúng.

    Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
    1. 1. How did the candidate feel at first?

    2. 2. What was very different from Ho Chi Minh City?

    3. 3. What took a while to learn?

    4. 4. What is the candidate looking forward to?

    Bài 8 · Đúng / Sai (True / False)

    Nghe rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai).

    Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
    1. 1. People usually feel homesick immediately after they arrive.

    2. 2. Most people adapt within six months.

    3. 3. Everyone eventually fits in completely.

    4. 4. Making local friends helps people adapt faster.