chủ nghĩa tiêu dùng; lối sống chạy theo mua sắm
Trọng âm: con-SU-mer-ism
The rise of consumerism has made society more materialistic.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng khiến xã hội trở nên thực dụng hơn.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
chủ nghĩa tiêu dùng; lối sống chạy theo mua sắm
Trọng âm: con-SU-mer-ism
The rise of consumerism has made society more materialistic.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng khiến xã hội trở nên thực dụng hơn.
mua (trang trọng)
Trọng âm: PUR-chase
Rarely do shoppers read the terms and conditions before they purchase something online.
Hiếm khi người mua đọc điều khoản trước khi mua gì đó trên mạng.
⚠ Trang trọng hơn buy — hợp với Writing. Đọc /ˈpɜː.tʃəs/, không đọc 'pơ-chây'.
mua sắm bốc đồng
Not only does e-commerce save time, but it also encourages impulse buying.
Thương mại điện tử không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn khuyến khích mua sắm bốc đồng.
thu nhập khả dụng (tiền còn lại sau thuế và chi phí thiết yếu)
As disposable income rises, people spend more on luxury goods.
Khi thu nhập khả dụng tăng, người ta chi nhiều hơn cho hàng xa xỉ.
hàng xa xỉ
As disposable income rises, people spend more on luxury goods.
Khi thu nhập khả dụng tăng, người ta chi nhiều hơn cho hàng xa xỉ.
⚠ goods luôn số nhiều: luxury goods ARE …
thực dụng; coi trọng vật chất
Trọng âm: ma-te-ri-a-LIS-tic
The rise of consumerism has made society more materialistic.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng khiến xã hội trở nên thực dụng hơn.
biểu tượng địa vị (món đồ để khoe đẳng cấp)
For many young people, the latest phone is a status symbol.
Với nhiều người trẻ, chiếc điện thoại mới nhất là biểu tượng địa vị.
lạm phát
Only when inflation rises do many families start to live more frugally.
Chỉ khi lạm phát tăng thì nhiều gia đình mới bắt đầu sống tiết kiệm hơn.
suy thoái kinh tế
During the recession, many retailers closed their shops.
Trong thời kỳ suy thoái, nhiều nhà bán lẻ đã đóng cửa hàng.
nợ; khoản nợ
Seldom do young people think about debt when they take out a loan.
Người trẻ hiếm khi nghĩ đến nợ nần khi họ vay tiền.
⚠ Chữ b câm: /det/.
tiết kiệm; tằn tiện
Only when inflation rises do many families start to live more frugally.
Chỉ khi lạm phát tăng thì nhiều gia đình mới bắt đầu sống tiết kiệm hơn.
vung tiền mua sắm; chi mạnh tay
I splashed out on a new laptop, and now I'm buying second-hand clothes to save money.
Tôi đã chi mạnh tay mua laptop mới, và giờ tôi mua quần áo cũ để tiết kiệm.
⚠ Thân mật — dùng khi nói (Speaking), không dùng trong Writing.
đã qua sử dụng; đồ cũ
I splashed out on a new laptop, and now I'm buying second-hand clothes to save money.
Tôi đã chi mạnh tay mua laptop mới, và giờ tôi mua quần áo cũ để tiết kiệm.
sự thỏa mãn tức thì
Online shopping offers instant gratification, which makes it hard to resist.
Mua sắm trực tuyến mang lại sự thỏa mãn tức thì, khiến người ta khó cưỡng lại.
hiếm khi
Seldom do young people think about debt when they take out a loan.
Người trẻ hiếm khi nghĩ đến nợ nần khi họ vay tiền.
⚠ Trang trọng hơn rarely; đứng đầu câu thì đảo ngữ: Seldom do people …
khoản vay
Seldom do young people think about debt when they take out a loan.
Người trẻ hiếm khi nghĩ đến nợ nần khi họ vay tiền.
nhà bán lẻ
During the recession, many retailers closed their shops.
Trong thời kỳ suy thoái, nhiều nhà bán lẻ đã đóng cửa hàng.
thương mại điện tử
Not only does e-commerce save time, but it also encourages impulse buying.
Thương mại điện tử không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn khuyến khích mua sắm bốc đồng.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.