EnHọc tiếng Anh

Buổi 58Bản nháp

Kinh tế & tiêu dùng · Đảo ngữ cho câu văn học thuật

Kỹ năng: Writing Task 2 — đa dạng cấu trúc câu (Grammatical Range) mà không gượng

Ngữ pháp: Đảo ngữ: Never / Rarely / Seldom, Not only … but also, Only when / Only by

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • consumerismdanh từ
    UK /kənˈsjuː.mə.rɪ.zəm/US /kənˈsuː.mɚ.ɪ.zəm/

    chủ nghĩa tiêu dùng; lối sống chạy theo mua sắm

    Trọng âm: con-SU-mer-ism

    The rise of consumerism has made society more materialistic.
    Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng khiến xã hội trở nên thực dụng hơn.

  • purchaseđộng từB2
    UK /ˈpɜː.tʃəs/US /ˈpɝː.tʃəs/

    mua (trang trọng)

    Trọng âm: PUR-chase

    Rarely do shoppers read the terms and conditions before they purchase something online.
    Hiếm khi người mua đọc điều khoản trước khi mua gì đó trên mạng.

    ⚠ Trang trọng hơn buy — hợp với Writing. Đọc /ˈpɜː.tʃəs/, không đọc 'pơ-chây'.

  • impulse buyingcụm danh từ
    UK /ˈɪm.pʌls ˌbaɪ.ɪŋ/

    mua sắm bốc đồng

    Not only does e-commerce save time, but it also encourages impulse buying.
    Thương mại điện tử không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn khuyến khích mua sắm bốc đồng.

  • disposable incomecụm danh từ
    UK /dɪˌspəʊ.zə.bəl ˈɪn.kʌm/US /dɪˌspoʊ.zə.bəl ˈɪn.kʌm/

    thu nhập khả dụng (tiền còn lại sau thuế và chi phí thiết yếu)

    As disposable income rises, people spend more on luxury goods.
    Khi thu nhập khả dụng tăng, người ta chi nhiều hơn cho hàng xa xỉ.

  • luxury goodscụm danh từ
    UK /ˈlʌk.ʃər.i ˌɡʊdz/US /ˈlʌk.ʃɚ.i ˌɡʊdz/

    hàng xa xỉ

    As disposable income rises, people spend more on luxury goods.
    Khi thu nhập khả dụng tăng, người ta chi nhiều hơn cho hàng xa xỉ.

    ⚠ goods luôn số nhiều: luxury goods ARE …

  • materialistictính từ
    UK /məˌtɪə.ri.əˈlɪs.tɪk/US /məˌtɪr.i.əˈlɪs.tɪk/

    thực dụng; coi trọng vật chất

    Trọng âm: ma-te-ri-a-LIS-tic

    The rise of consumerism has made society more materialistic.
    Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng khiến xã hội trở nên thực dụng hơn.

  • status symbolcụm danh từ
    UK /ˈsteɪ.təs ˌsɪm.bəl/US /ˈsteɪ.t̬əs ˌsɪm.bəl/

    biểu tượng địa vị (món đồ để khoe đẳng cấp)

    For many young people, the latest phone is a status symbol.
    Với nhiều người trẻ, chiếc điện thoại mới nhất là biểu tượng địa vị.

  • inflationdanh từB2
    UK /ɪnˈfleɪ.ʃən/

    lạm phát

    Only when inflation rises do many families start to live more frugally.
    Chỉ khi lạm phát tăng thì nhiều gia đình mới bắt đầu sống tiết kiệm hơn.

  • recessiondanh từB2
    UK /rɪˈseʃ.ən/

    suy thoái kinh tế

    During the recession, many retailers closed their shops.
    Trong thời kỳ suy thoái, nhiều nhà bán lẻ đã đóng cửa hàng.

  • debtdanh từB2
    UK /det/

    nợ; khoản nợ

    Seldom do young people think about debt when they take out a loan.
    Người trẻ hiếm khi nghĩ đến nợ nần khi họ vay tiền.

    ⚠ Chữ b câm: /det/.

  • frugaltính từ
    UK /ˈfruː.ɡəl/

    tiết kiệm; tằn tiện

    Only when inflation rises do many families start to live more frugally.
    Chỉ khi lạm phát tăng thì nhiều gia đình mới bắt đầu sống tiết kiệm hơn.

  • splash outcụm động từ
    UK /ˌsplæʃ ˈaʊt/

    vung tiền mua sắm; chi mạnh tay

    I splashed out on a new laptop, and now I'm buying second-hand clothes to save money.
    Tôi đã chi mạnh tay mua laptop mới, và giờ tôi mua quần áo cũ để tiết kiệm.

    ⚠ Thân mật — dùng khi nói (Speaking), không dùng trong Writing.

  • second-handtính từ
    UK /ˌsek.ənd ˈhænd/

    đã qua sử dụng; đồ cũ

    I splashed out on a new laptop, and now I'm buying second-hand clothes to save money.
    Tôi đã chi mạnh tay mua laptop mới, và giờ tôi mua quần áo cũ để tiết kiệm.

  • instant gratificationcụm danh từ
    UK /ˌɪn.stənt ˌɡræt.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/US /ˌɪn.stənt ˌɡræt̬.ə.fəˈkeɪ.ʃən/

    sự thỏa mãn tức thì

    Online shopping offers instant gratification, which makes it hard to resist.
    Mua sắm trực tuyến mang lại sự thỏa mãn tức thì, khiến người ta khó cưỡng lại.

  • seldomtrạng từ
    UK /ˈsel.dəm/

    hiếm khi

    Seldom do young people think about debt when they take out a loan.
    Người trẻ hiếm khi nghĩ đến nợ nần khi họ vay tiền.

    ⚠ Trang trọng hơn rarely; đứng đầu câu thì đảo ngữ: Seldom do people …

  • loandanh từB2
    UK /ləʊn/US /loʊn/

    khoản vay

    Seldom do young people think about debt when they take out a loan.
    Người trẻ hiếm khi nghĩ đến nợ nần khi họ vay tiền.

  • retailerdanh từ
    UK /ˈriː.teɪ.lər/US /ˈriː.teɪ.lɚ/

    nhà bán lẻ

    During the recession, many retailers closed their shops.
    Trong thời kỳ suy thoái, nhiều nhà bán lẻ đã đóng cửa hàng.

  • e-commercedanh từC1
    UK /ˈiːˌkɒm.ɜːs/US /ˈiːˌkɑː.mɝːs/

    thương mại điện tử

    Not only does e-commerce save time, but it also encourages impulse buying.
    Thương mại điện tử không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn khuyến khích mua sắm bốc đồng.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →