Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.
Never have consumers had so much choice as they do today.
Chưa bao giờ người tiêu dùng có nhiều lựa chọn như ngày nay.
Rarely do shoppers read the terms and conditions before they purchase something online.
Hiếm khi người mua đọc điều khoản trước khi mua gì đó trên mạng.
Not only does e-commerce save time, but it also encourages impulse buying.
Thương mại điện tử không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn khuyến khích mua sắm bốc đồng.
Only when inflation rises do many families start to live more frugally.
Chỉ khi lạm phát tăng thì nhiều gia đình mới bắt đầu sống tiết kiệm hơn.
Seldom do young people think about debt when they take out a loan.
Người trẻ hiếm khi nghĩ đến nợ nần khi họ vay tiền.
The rise of consumerism has made society more materialistic.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng khiến xã hội trở nên thực dụng hơn.
As disposable income rises, people spend more on luxury goods.
Khi thu nhập khả dụng tăng, người ta chi nhiều hơn cho hàng xa xỉ.
For many young people, the latest phone is a status symbol.
Với nhiều người trẻ, chiếc điện thoại mới nhất là biểu tượng địa vị.
During the recession, many retailers closed their shops.
Trong thời kỳ suy thoái, nhiều nhà bán lẻ đã đóng cửa hàng.
I splashed out on a new laptop, and now I'm buying second-hand clothes to save money.
Tôi đã chi mạnh tay mua laptop mới, và giờ tôi mua quần áo cũ để tiết kiệm.
Online shopping offers instant gratification, which makes it hard to resist.
Mua sắm trực tuyến mang lại sự thỏa mãn tức thì, khiến người ta khó cưỡng lại.