EnHọc tiếng Anh

Buổi 58Bản nháp

Kinh tế & tiêu dùng · Đảo ngữ cho câu văn học thuật

Kỹ năng: Writing Task 2 — đa dạng cấu trúc câu (Grammatical Range) mà không gượng

Ngữ pháp: Đảo ngữ: Never / Rarely / Seldom, Not only … but also, Only when / Only by

Đảo ngữ cơ bản: Never / Rarely / Seldom · Not only … but also · Only when / Only by

  • Never / Rarely / Seldom + trợ động từ + S + V
  • Not only + trợ động từ + S + V, but + S + also + V
  • Only when / Only after + mệnh đề, + trợ động từ + S + V
  • Only by + V-ing + trợ động từ + S + V

Đảo ngữ là đưa một trạng từ mang nghĩa phủ định hoặc hạn chế (never, rarely, seldom, not only, only when) lên đầu câu để NHẤN MẠNH, rồi đặt trợ động từ trước chủ ngữ giống câu hỏi. Trợ động từ lấy theo thì: hiện tại đơn → do/does, quá khứ đơn → did, hiện tại hoàn thành → have/has, có be → is/are/was, có modal → can/will/should. Động từ chính trở về nguyên thể sau do/does/did. Với "Only when / Only after", phần đảo nằm ở MỆNH ĐỀ CHÍNH, không phải mệnh đề sau when. Trong IELTS Writing, một câu đảo ngữ đúng trong cả bài là đủ để thể hiện đa dạng ngữ pháp; dùng nhiều sẽ gượng.

Câu thườngCâu đảo ngữ
People rarely save money.Rarely do people save money.
Consumers have never had so much choice.Never have consumers had so much choice.
Advertising creates desire and it also encourages debt.Not only does advertising create desire, but it also encourages debt.
People save more only when prices rise.Only when prices rise do people save more.
We can reduce waste only by buying less.Only by buying less can we reduce waste.
  • Sau do/does/did động từ chính về nguyên thể: Rarely does he buys ❌ → Rarely does he buy.
  • Not only đứng giữa câu thì KHÔNG đảo: Advertising not only creates desire but also …
  • Only when: đảo ở mệnh đề sau — Only when prices rise do people save (không đảo 'Only when do prices rise').

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ Never I have seen such high prices.

    ✓ Never have I seen such high prices.

    Never ở đầu câu → đảo trợ động từ have lên trước I.

  • ✗ Rarely people save money.

    ✓ Rarely do people save money.

    Hiện tại đơn không có trợ động từ → mượn do/does.

  • ✗ Not only it saves money, but also protects the environment.

    ✓ Not only does it save money, but it also protects the environment.

    Not only ở đầu → đảo does; vế sau cần chủ ngữ it.

  • ✗ Only when do prices rise people save more.

    ✓ Only when prices rise do people save more.

    Đảo ở mệnh đề chính, không phải mệnh đề when.

Ví dụ

  • Never have consumers had so much choice as they do today.

    Chưa bao giờ người tiêu dùng có nhiều lựa chọn như ngày nay.

  • Rarely do shoppers read the terms and conditions before they purchase something online.

    Hiếm khi người mua đọc điều khoản trước khi mua gì đó trên mạng.

  • Not only does e-commerce save time, but it also encourages impulse buying.

    Thương mại điện tử không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn khuyến khích mua sắm bốc đồng.

  • Only when inflation rises do many families start to live more frugally.

    Chỉ khi lạm phát tăng thì nhiều gia đình mới bắt đầu sống tiết kiệm hơn.

  • Seldom do young people think about debt when they take out a loan.

    Người trẻ hiếm khi nghĩ đến nợ nần khi họ vay tiền.

Bản nháp — chờ duyệt