EnHọc tiếng Anh

Buổi 58Bản nháp

Kinh tế & tiêu dùng · Đảo ngữ cho câu văn học thuật

Kỹ năng: Writing Task 2 — đa dạng cấu trúc câu (Grammatical Range) mà không gượng

Ngữ pháp: Đảo ngữ: Never / Rarely / Seldom, Not only … but also, Only when / Only by

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/36Đạt 0/36

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Chưa bao giờ người tiêu dùng có nhiều lựa chọn như ngày nay.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. consumerism/kənˈsjuː.mə.rɪ.zəm/

    chủ nghĩa tiêu dùng; lối sống chạy theo mua sắm

  2. purchase/ˈpɜː.tʃəs/

    mua (trang trọng)

  3. impulse buying/ˈɪm.pʌls ˌbaɪ.ɪŋ/

    mua sắm bốc đồng

  4. disposable income/dɪˌspəʊ.zə.bəl ˈɪn.kʌm/

    thu nhập khả dụng (tiền còn lại sau thuế và chi phí thiết yếu)

  5. luxury goods/ˈlʌk.ʃər.i ˌɡʊdz/

    hàng xa xỉ

  6. materialistic/məˌtɪə.ri.əˈlɪs.tɪk/

    thực dụng; coi trọng vật chất

  7. status symbol/ˈsteɪ.təs ˌsɪm.bəl/

    biểu tượng địa vị (món đồ để khoe đẳng cấp)

  8. inflation/ɪnˈfleɪ.ʃən/

    lạm phát

  9. recession/rɪˈseʃ.ən/

    suy thoái kinh tế

  10. debt/det/

    nợ; khoản nợ

  11. frugal/ˈfruː.ɡəl/

    tiết kiệm; tằn tiện

  12. splash out/ˌsplæʃ ˈaʊt/

    vung tiền mua sắm; chi mạnh tay

  13. second-hand/ˌsek.ənd ˈhænd/

    đã qua sử dụng; đồ cũ

  14. instant gratification/ˌɪn.stənt ˌɡræt.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

    sự thỏa mãn tức thì

  15. seldom/ˈsel.dəm/

    hiếm khi

  16. loan/ləʊn/

    khoản vay

  17. retailer/ˈriː.teɪ.lər/

    nhà bán lẻ

  18. e-commerce/ˈiːˌkɒm.ɜːs/

    thương mại điện tử

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Never have consumers had so much choice as they do today.

    Chưa bao giờ người tiêu dùng có nhiều lựa chọn như ngày nay.

  2. Rarely do shoppers read the terms and conditions before they purchase something online.

    Hiếm khi người mua đọc điều khoản trước khi mua gì đó trên mạng.

  3. Not only does e-commerce save time, but it also encourages impulse buying.

    Thương mại điện tử không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn khuyến khích mua sắm bốc đồng.

  4. Only when inflation rises do many families start to live more frugally.

    Chỉ khi lạm phát tăng thì nhiều gia đình mới bắt đầu sống tiết kiệm hơn.

  5. Seldom do young people think about debt when they take out a loan.

    Người trẻ hiếm khi nghĩ đến nợ nần khi họ vay tiền.

  6. The rise of consumerism has made society more materialistic.

    Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng khiến xã hội trở nên thực dụng hơn.

  7. As disposable income rises, people spend more on luxury goods.

    Khi thu nhập khả dụng tăng, người ta chi nhiều hơn cho hàng xa xỉ.

  8. For many young people, the latest phone is a status symbol.

    Với nhiều người trẻ, chiếc điện thoại mới nhất là biểu tượng địa vị.

  9. During the recession, many retailers closed their shops.

    Trong thời kỳ suy thoái, nhiều nhà bán lẻ đã đóng cửa hàng.

  10. I splashed out on a new laptop, and now I'm buying second-hand clothes to save money.

    Tôi đã chi mạnh tay mua laptop mới, và giờ tôi mua quần áo cũ để tiết kiệm.

  11. Online shopping offers instant gratification, which makes it hard to resist.

    Mua sắm trực tuyến mang lại sự thỏa mãn tức thì, khiến người ta khó cưỡng lại.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:I've just got my first salary. I'm thinking of splashing out on a new phone.

    Mình vừa nhận lương tháng đầu. Mình đang định chi mạnh tay mua điện thoại mới.

  2. B:But your phone is only a year old! Is it just a status symbol?

    Nhưng điện thoại của bạn mới dùng một năm! Chỉ để khoe thôi à?

  3. A:Maybe a little. Everyone at work has the latest model.

    Có lẽ một chút. Ai ở chỗ làm cũng có đời mới nhất.

  4. B:Not only would you spend two months' salary, but you'd also need a loan.

    Bạn không chỉ tiêu hai tháng lương mà còn phải vay nữa.

  5. A:True. I really don't want to get into debt.

    Đúng. Mình thật sự không muốn mắc nợ.

  6. B:Why don't you save part of it and buy a good second-hand one later?

    Sao bạn không để dành một phần rồi sau mua một chiếc cũ tốt?

  7. A:Good idea. Only when I have enough savings will I buy a new one.

    Ý hay. Chỉ khi có đủ tiền tiết kiệm mình mới mua cái mới.