EnHọc tiếng Anh

Buổi 58Bản nháp

Kinh tế & tiêu dùng · Đảo ngữ cho câu văn học thuật

Kỹ năng: Writing Task 2 — đa dạng cấu trúc câu (Grammatical Range) mà không gượng

Ngữ pháp: Đảo ngữ: Never / Rarely / Seldom, Not only … but also, Only when / Only by

8 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.

Bài 1 · Biến đổi câu

Viết lại câu bằng đảo ngữ, bắt đầu bằng từ cho sẵn.

  1. 1. People rarely read the small print. → Rarely
  2. 2. I have never seen such high prices. → Never
  3. 3. Online shopping saves time. It also encourages impulse buying. → Not only
  4. 4. People save more only when prices rise. → Only when
  5. 5. We can reduce waste only by buying less. → Only by

Bài 2 · Trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng.

  1. 1. Seldom ___ about the environmental cost of cheap clothes.

  2. 2. Never before ___ so easy to borrow money.

  3. 3. Not only ___ prices, but it also reduces wages.

  4. 4. Only when the recession ended ___ to spend again.

  5. 5. Which sentence is NOT correct?

Bài 3 · Điền từ

Điền từ/cụm từ trong khung vào chỗ trống.

disposable incomeimpulse buyingluxury goodsmaterialisticinflationfrugalsecond-handretailers
  1. 1. Supermarkets put sweets near the checkout to encourage .
  2. 2. After paying rent and bills, young workers have little .
  3. 3. When is high, the same money buys fewer things.
  4. 4. Many online offer free delivery.
  5. 5. My grandparents lived a very life and never wasted food.
  6. 6. Buying clothes is cheaper and better for the environment.
  7. 7. Some critics say modern society has become too .
  8. 8. Designer handbags and expensive watches are examples of .

Bài 4 · Tìm và sửa lỗi

Đoạn văn có 5 lỗi (đảo ngữ, trợ động từ, số nhiều). Sửa trực tiếp.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.

Bài 5 · Nối từ – định nghĩa

Nối từ với định nghĩa tiếng Anh.

  1. recession
  2. inflation
  3. debt
  4. status symbol
  5. frugal
  6. consumerism

Bài 6 · Điền thông tin

Nghe cuộc phỏng vấn khảo sát người mua sắm (hai giọng) và hoàn thành phiếu. Viết MỘT TỪ VÀ/HOẶC MỘT SỐ.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):

SHOPPING HABITS SURVEY Buys online: (1) ___ a week Mostly buys: (2) ___ Monthly spending: £(3) ___ Buys second-hand: (4) ___ Reason for impulse buying: (5) ___

Tối đa 1 từ mỗi chỗ trống.

  1. 1. (1)
  2. 2. (2)
  3. 3. (3)
  4. 4. (4)
  5. 5. (5)

Bài 7 · Đúng / Sai (True / False)

Nghe bản tin kinh tế rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai).

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. Online sales grew last year.

  2. 2. Sales in traditional shops rose slightly.

  3. 3. People are spending less on each online order.

  4. 4. Economists are worried about household debt.

Bài 8 · Tìm và sửa lỗi

Lỗi đặc trưng người Việt khi viết về tiêu dùng: 4 lỗi (số nhiều, to be, giới từ). Sửa trực tiếp.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.