đáng kể; nhiều
Trọng âm: con-SID-er-a-bly
Spending on housing was considerably higher in the city than in rural areas.
Chi tiêu cho nhà ở tại thành phố cao hơn đáng kể so với nông thôn.
⚠ Đứng trước so sánh hơn: considerably higher (KHÔNG dùng very higher).