EnHọc tiếng Anh

Buổi 59Bản nháp

Kinh tế & tiêu dùng · Writing Task 1: bảng số liệu kết hợp biểu đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — bảng + biểu đồ (mixed charts)

Ngữ pháp: So sánh nâng cao: considerably / marginally, by far, the … the …

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • considerablytrạng từB2
    UK /kənˈsɪd.ər.ə.bli/US /kənˈsɪd.ɚ.ə.bli/

    đáng kể; nhiều

    Trọng âm: con-SID-er-a-bly

    Spending on housing was considerably higher in the city than in rural areas.
    Chi tiêu cho nhà ở tại thành phố cao hơn đáng kể so với nông thôn.

    ⚠ Đứng trước so sánh hơn: considerably higher (KHÔNG dùng very higher).

  • marginallytrạng từ
    UK /ˈmɑː.dʒɪ.nəl.i/US /ˈmɑːr.dʒɪ.nəl.i/

    không đáng kể; nhỉnh hơn một chút

    The proportion spent on utilities was marginally lower in 2020 than in 2010.
    Tỉ lệ chi cho điện nước năm 2020 thấp hơn một chút so với năm 2010.

  • substantiallytrạng từC1
    UK /səbˈstæn.ʃəl.i/

    một cách đáng kể; rất nhiều

    The table covers food and housing; the former fell, whereas the latter rose substantially.
    Bảng gồm thực phẩm và nhà ở; khoản trước giảm, trong khi khoản sau tăng đáng kể.

  • by farthành ngữ
    UK /ˌbaɪ ˈfɑːr/

    hơn hẳn; (lớn/cao…) nhất với cách biệt xa

    Housing was by far the largest expense in all three countries.
    Nhà ở là khoản chi lớn nhất với cách biệt xa ở cả ba nước.

    ⚠ by far + the + so sánh nhất: Housing was by far the largest expense.

  • exceedđộng từB2
    UK /ɪkˈsiːd/

    vượt quá

    By 2020, online sales had overtaken shop sales and exceeded 50% of the total.
    Đến năm 2020, doanh số trực tuyến đã vượt doanh số cửa hàng và vượt 50% tổng số.

    ⚠ exceed + tân ngữ trực tiếp, không có than: exceeded 40% (KHÔNG exceeded than).

  • overtakeđộng từ
    UK /ˌəʊ.vəˈteɪk/US /ˌoʊ.vɚˈteɪk/

    vượt lên; vượt qua

    Trọng âm: o-ver-TAKE

    quá khứ: overtook · phân từ II: overtaken

    By 2020, online sales had overtaken shop sales and exceeded 50% of the total.
    Đến năm 2020, doanh số trực tuyến đã vượt doanh số cửa hàng và vượt 50% tổng số.

  • tripleđộng từ
    UK /ˈtrɪp.əl/

    tăng gấp ba

    Online revenue tripled over the period, while shop sales were almost halved.
    Doanh thu trực tuyến tăng gấp ba trong giai đoạn này, trong khi doanh số tại cửa hàng giảm gần một nửa.

  • halveđộng từ
    UK /hɑːv/US /hæv/

    giảm một nửa

    Online revenue tripled over the period, while shop sales were almost halved.
    Doanh thu trực tuyến tăng gấp ba trong giai đoạn này, trong khi doanh số tại cửa hàng giảm gần một nửa.

    ⚠ l câm: /hɑːv/. Danh từ half, động từ halve.

  • the formerđại từ
    UK /ðə ˈfɔː.mər/US /ðə ˈfɔːr.mɚ/

    cái/người thứ nhất (trong hai cái vừa nhắc)

    The table covers food and housing; the former fell, whereas the latter rose substantially.
    Bảng gồm thực phẩm và nhà ở; khoản trước giảm, trong khi khoản sau tăng đáng kể.

  • the latterđại từ
    UK /ðə ˈlæt.ər/US /ðə ˈlæt̬.ɚ/

    cái/người thứ hai (trong hai cái vừa nhắc)

    The table covers food and housing; the former fell, whereas the latter rose substantially.
    Bảng gồm thực phẩm và nhà ở; khoản trước giảm, trong khi khoản sau tăng đáng kể.

  • negligibletính từ
    UK /ˈneɡ.lɪ.dʒə.bəl/US /ˈneɡ.lə.dʒə.bəl/

    không đáng kể

    Trọng âm: NEG-li-gi-ble

    The change in spending on clothes was negligible.
    Thay đổi trong chi tiêu cho quần áo là không đáng kể.

  • comparabletính từC1
    UK /ˈkɒm.pər.ə.bəl/US /ˈkɑːm.pɚ.ə.bəl/

    tương đương; có thể so sánh được

    Trọng âm: COM-pa-ra-ble

    The figures for the two countries are comparable.
    Số liệu của hai nước tương đương nhau.

    ⚠ Nhấn âm 1 COM-pa-ra-ble (khác compare nhấn âm 2).

  • allocateđộng từC1
    UK /ˈæl.ə.keɪt/

    phân bổ; dành (tiền, thời gian) cho

    Families in Country A allocated 35% of their budget to housing (hypothetical figures).
    Các gia đình ở nước A dành 35% ngân sách cho nhà ở (số liệu giả định).

  • utilitiesdanh từ
    UK /juːˈtɪl.ə.tiz/US /juːˈtɪl.ə.t̬iz/

    các dịch vụ tiện ích (điện, nước, gas)

    The proportion spent on utilities was marginally lower in 2020 than in 2010.
    Tỉ lệ chi cho điện nước năm 2020 thấp hơn một chút so với năm 2010.

  • leisuredanh từB1
    UK /ˈleʒ.ər/US /ˈliː.ʒɚ/

    giải trí; thời gian rảnh

    The higher a family's income, the more it spends on leisure.
    Thu nhập gia đình càng cao thì càng chi nhiều cho giải trí.

    ⚠ Anh-Anh /ˈleʒ.ə/, Anh-Mỹ /ˈliː.ʒɚ/.

  • groceriesdanh từ
    UK /ˈɡrəʊ.sər.iz/US /ˈɡroʊ.sɚ.iz/

    thực phẩm và đồ dùng hằng ngày (mua ở siêu thị)

    Spending on groceries was almost as high as spending on transport.
    Chi cho thực phẩm gần bằng chi cho đi lại.

  • incomedanh từB2
    UK /ˈɪn.kʌm/

    thu nhập

    The higher a family's income, the more it spends on leisure.
    Thu nhập gia đình càng cao thì càng chi nhiều cho giải trí.

  • revenuedanh từB2
    UK /ˈrev.ən.juː/US /ˈrev.ə.nuː/

    doanh thu

    Trọng âm: REV-e-nue

    Online revenue tripled over the period, while shop sales were almost halved.
    Doanh thu trực tuyến tăng gấp ba trong giai đoạn này, trong khi doanh số tại cửa hàng giảm gần một nửa.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →