EnHọc tiếng Anh

Buổi 59Bản nháp

Kinh tế & tiêu dùng · Writing Task 1: bảng số liệu kết hợp biểu đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — bảng + biểu đồ (mixed charts)

Ngữ pháp: So sánh nâng cao: considerably / marginally, by far, the … the …

Writing

Writing Task 1 — bảng số liệu kết hợp biểu đồ (mixed charts)

Đề cho HAI hình (VD bảng + biểu đồ tròn, hoặc biểu đồ đường + cột). Lỗi hay gặp: mô tả từng hình riêng lẻ như hai bài khác nhau, và chép hết số liệu trong bảng. Giám khảo muốn thấy bạn CHỌN số liệu nổi bật và (nếu được) LIÊN HỆ hai hình. Vẫn 150+ từ, 20 phút, bố cục 4 đoạn.

Các bước làm bài

  1. 1

    Tìm mối liên hệ giữa hai hình

    Hai hình cùng chủ đề (VD: bảng thu nhập và biểu đồ tròn chi tiêu). Hỏi: hình này giải thích hình kia không? Có số nào lặp lại không?

  2. 2

    Mở bài: paraphrase CẢ HAI hình

    'The table shows … and the pie chart illustrates …' → 'The table compares …, while the pie chart breaks down …'

  3. 3

    Overview: 1 ý chính cho mỗi hình

    Overview hai câu: điểm nổi bật nhất của bảng + điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Không có số liệu.

  4. 4

    Mỗi thân bài một hình

    Thân bài 1: bảng (so sánh hàng/cột lớn nhất – nhỏ nhất). Thân bài 2: biểu đồ. Nếu có liên hệ, thêm một câu nối ở cuối thân bài 2.

  5. 5

    Chọn số liệu, không chép bảng

    Bảng 4×4 có 16 con số — chỉ chọn 6–8 số: lớn nhất, nhỏ nhất, ngoại lệ, và số có chênh lệch thú vị.

  6. 6

    So sánh có mức độ

    Dùng considerably / marginally / by far / almost as … as thay cho 'higher than' lặp lại.

Mẹo

  • Bảng không có xu hướng thì đừng viết 'increase'; chỉ so sánh.
  • Nếu hai hình khác mốc thời gian, nói rõ năm của từng hình.
  • Thời gian: 3 phút đọc + tìm liên hệ, 14 phút viết, 3 phút soát.

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Viết hai overview dài, hết thời gian cho thân bài.

    → Overview 2 câu ngắn là đủ.

  • ⚠ Chép mọi con số của bảng.

    → Nhóm số giống nhau: 'Countries B and C spent a comparable amount (around 20%)'.

  • ⚠ 'very higher', 'more higher'.

    → much / considerably / significantly higher.

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • The table compares …, while the pie chart breaks down …

    Bảng so sánh …, còn biểu đồ tròn chia nhỏ …

    Mở bài hai hình.

  • Overall, … was by far the largest …, and …

    Nhìn chung, … là … lớn nhất với cách biệt xa, và …

  • … was considerably higher than …

    … cao hơn đáng kể so với …

  • … was marginally lower, at …

    … thấp hơn một chút, ở mức …

  • This is reflected in the chart, which shows …

    Điều này được phản ánh trong biểu đồ, cho thấy …

    Câu nối hai hình.

Làm mẫu: bảng thu nhập + biểu đồ tròn chi tiêu (số liệu giả định, mô tả bằng lời)

Table: average monthly household income (hypothetical figures) — City X $2,400; City Y $1,500; City Z $1,450. Pie chart: how households in City X spend their income — housing 38%, food 20%, transport 15%, leisure 14%, utilities 8%, other 5%. Introduction: The table compares the average monthly household income in three cities, while the pie chart breaks down how families in City X spend their money. Overview: Overall, households in City X earned by far the most, and housing was the largest expense in that city's budget. Body 1: At $2,400 a month, the average income in City X was considerably higher than in the other two cities. Families in City Y earned $1,500, which was only marginally more than the figure for City Z ($1,450). Body 2: Turning to spending in City X, housing accounted for 38% of the budget, almost twice as much as food (20%). Transport and leisure took comparable shares, at 15% and 14% respectively. By contrast, utilities made up just 8%. The relatively large share spent on leisure may reflect the city's higher income.

  • compares … while … breaks down

    Mở bài nêu cả hai hình, mỗi hình một động từ khác.

  • Overview

    Một ý cho bảng (City X cao nhất) + một ý cho biểu đồ (housing lớn nhất). Không số liệu.

  • considerably / marginally

    Cho biết mức chênh: 2,400 vs 1,500 là nhiều; 1,500 vs 1,450 là ít.

  • comparable … respectively

    Gộp hai số gần nhau thay vì viết hai câu.

  • may reflect

    Câu nối hai hình, dùng may vì là suy đoán hợp lý, không khẳng định.

Bản nháp — chờ duyệt