EnHọc tiếng Anh

Buổi 59Bản nháp

Kinh tế & tiêu dùng · Writing Task 1: bảng số liệu kết hợp biểu đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — bảng + biểu đồ (mixed charts)

Ngữ pháp: So sánh nâng cao: considerably / marginally, by far, the … the …

So sánh nâng cao: considerably / marginally + so sánh hơn · by far the + so sánh nhất · the + so sánh hơn …, the + so sánh hơn

  • much / considerably / significantly / substantially + so sánh hơn (than …)
  • slightly / marginally / a little + so sánh hơn (than …)
  • by far + the + so sánh nhất
  • nearly / almost / just as + adj + as
  • The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V

Task 1 dạng bảng + biểu đồ có rất nhiều con số để so sánh. Band 6 chỉ viết 'higher than'; band 7 cho biết CHÊNH NHIỀU HAY ÍT: considerably higher (chênh nhiều), marginally lower (chênh rất ít). Khi một hạng mục vượt trội, dùng 'by far the largest'. Khi hai số gần bằng nhau: 'almost as high as'. Cấu trúc 'the + so sánh hơn …, the + so sánh hơn …' diễn tả hai thứ thay đổi cùng nhau — hợp với Task 2 hoặc câu nhận xét xu hướng, dùng ít trong Task 1.

Mức chênhVí dụ
Rất nhiềuSpending on housing was considerably higher than on transport.
Rất ítCountry B's figure was marginally lower (29% compared with 30%).
Vượt trộiHousing was by far the largest expense.
Gần bằngLeisure spending was almost as high as spending on food.
Cùng thay đổiThe higher people's income, the more they spend on leisure.
  • KHÔNG dùng very trước so sánh hơn: very higher ❌ → much/considerably higher.
  • by far đi với so sánh nhất (the largest); much/far đi với so sánh hơn (far larger).
  • the + so sánh hơn: hai vế đều có 'the': The more you earn, the more you spend.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ Housing was very higher than food.

    ✓ Housing was considerably higher than food.

    very không bổ nghĩa cho so sánh hơn.

  • ✗ Housing was by far larger than the others.

    ✓ Housing was by far the largest expense.

    by far + the + so sánh nhất (hoặc: far larger than).

  • ✗ More people earn, more they spend.

    ✓ The more people earn, the more they spend.

    Cấu trúc càng … càng cần 'the' ở hai vế.

  • ✗ Food spending exceeded than transport.

    ✓ Food spending exceeded spending on transport.

    exceed + tân ngữ, không có than.

Ví dụ

  • Spending on housing was considerably higher in the city than in rural areas.

    Chi tiêu cho nhà ở tại thành phố cao hơn đáng kể so với nông thôn.

  • The proportion spent on utilities was marginally lower in 2020 than in 2010.

    Tỉ lệ chi cho điện nước năm 2020 thấp hơn một chút so với năm 2010.

  • Housing was by far the largest expense in all three countries.

    Nhà ở là khoản chi lớn nhất với cách biệt xa ở cả ba nước.

  • The higher a family's income, the more it spends on leisure.

    Thu nhập gia đình càng cao thì càng chi nhiều cho giải trí.

  • Spending on groceries was almost as high as spending on transport.

    Chi cho thực phẩm gần bằng chi cho đi lại.

Bản nháp — chờ duyệt