EnHọc tiếng Anh

Buổi 60Bản nháp

Nghệ thuật & giải trí · Câu điều kiện loại 3 + hỗn hợp · Reading: Matching features

Kỹ năng: Reading — Matching features (nối nhận định với người/nhóm)

Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 3 và điều kiện hỗn hợp

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • exhibitiondanh từB1
    UK /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/US /ˌek.səˈbɪʃ.ən/

    triển lãm

    Trọng âm: ex-hi-BI-tion

    The exhibition includes portraits and sculptures by young Vietnamese artists.
    Triển lãm gồm tranh chân dung và tác phẩm điêu khắc của các nghệ sĩ trẻ Việt Nam.

    ⚠ h câm: /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/.

  • gallerydanh từA2
    UK /ˈɡæl.ər.i/US /ˈɡæl.ɚ.i/

    phòng trưng bày tranh; bảo tàng mỹ thuật

    Had the gallery received more funding, it would not have closed.
    Nếu phòng tranh được tài trợ nhiều hơn thì nó đã không đóng cửa.

  • sculpturedanh từ
    UK /ˈskʌlp.tʃər/US /ˈskʌlp.tʃɚ/

    tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc

    The exhibition includes portraits and sculptures by young Vietnamese artists.
    Triển lãm gồm tranh chân dung và tác phẩm điêu khắc của các nghệ sĩ trẻ Việt Nam.

  • masterpiecedanh từ
    UK /ˈmɑː.stə.piːs/US /ˈmæs.tɚ.piːs/

    kiệt tác

    Many people regard this painting as a masterpiece.
    Nhiều người coi bức tranh này là một kiệt tác.

  • performancedanh từB1
    UK /pəˈfɔː.məns/US /pɚˈfɔːr.məns/

    buổi biểu diễn; màn trình diễn

    Trọng âm: per-FOR-mance

    The playwright gave a short speech after the performance.
    Nhà viết kịch có bài phát biểu ngắn sau buổi diễn.

  • criticdanh từB2
    UK /ˈkrɪt.ɪk/US /ˈkrɪt̬.ɪk/

    nhà phê bình

    The sequel might have done better at the box office if the critics had liked it.
    Phần tiếp theo có lẽ đã có doanh thu phòng vé tốt hơn nếu giới phê bình thích nó.

  • reviewdanh từA2
    UK /rɪˈvjuː/

    bài phê bình; bài đánh giá

    The film received mixed reviews, but its soundtrack was a huge success.
    Bộ phim nhận đánh giá trái chiều, nhưng nhạc phim thì rất thành công.

  • box officecụm danh từ
    UK /ˈbɒks ˌɒf.ɪs/US /ˈbɑːks ˌɑː.fɪs/

    phòng vé; doanh thu phòng vé

    The sequel might have done better at the box office if the critics had liked it.
    Phần tiếp theo có lẽ đã có doanh thu phòng vé tốt hơn nếu giới phê bình thích nó.

  • sequeldanh từC1
    UK /ˈsiː.kwəl/

    phần tiếp theo (phim, truyện)

    The sequel might have done better at the box office if the critics had liked it.
    Phần tiếp theo có lẽ đã có doanh thu phòng vé tốt hơn nếu giới phê bình thích nó.

  • soundtrackdanh từ
    UK /ˈsaʊnd.træk/

    nhạc phim

    The film received mixed reviews, but its soundtrack was a huge success.
    Bộ phim nhận đánh giá trái chiều, nhưng nhạc phim thì rất thành công.

  • playwrightdanh từ
    UK /ˈpleɪ.raɪt/

    nhà viết kịch

    The playwright gave a short speech after the performance.
    Nhà viết kịch có bài phát biểu ngắn sau buổi diễn.

    ⚠ -wright (người làm ra), không phải write: playwright.

  • sold-outtính từ
    UK /ˌsəʊld ˈaʊt/US /ˌsoʊld ˈaʊt/

    bán hết vé

    If the concert hadn't been sold out, I would have gone with my sister.
    Nếu buổi hòa nhạc không hết vé thì tôi đã đi cùng chị.

  • premieredanh từ
    UK /ˈprem.i.eər/US /prɪˈmɪr/

    buổi công chiếu đầu tiên

    If we had booked earlier, we would have got tickets for the premiere.
    Nếu chúng tôi đặt sớm hơn thì đã có vé xem buổi công chiếu.

  • blockbusterdanh từ
    UK /ˈblɒkˌbʌs.tər/US /ˈblɑːkˌbʌs.tɚ/

    phim bom tấn

    Hollywood blockbusters often earn more than critically acclaimed local films.
    Phim bom tấn Hollywood thường thu nhiều hơn những phim nội địa được giới phê bình ca ngợi.

  • portraitdanh từB1
    UK /ˈpɔː.trət/US /ˈpɔːr.trət/

    chân dung

    The exhibition includes portraits and sculptures by young Vietnamese artists.
    Triển lãm gồm tranh chân dung và tác phẩm điêu khắc của các nghệ sĩ trẻ Việt Nam.

  • abstracttính từB2
    UK /ˈæb.strækt/

    trừu tượng

    If I had learnt to paint as a child, I would enjoy abstract art more now.
    Nếu hồi nhỏ tôi học vẽ thì giờ tôi sẽ thích nghệ thuật trừu tượng hơn.

  • critically acclaimedtính từ
    UK /ˌkrɪt.ɪ.kəl.i əˈkleɪmd/US /ˌkrɪt̬.ɪ.kəl.i əˈkleɪmd/

    được giới phê bình ca ngợi

    Hollywood blockbusters often earn more than critically acclaimed local films.
    Phim bom tấn Hollywood thường thu nhiều hơn những phim nội địa được giới phê bình ca ngợi.

  • genredanh từB2
    UK /ˈʒɒn.rə/US /ˈʒɑːn.rə/

    thể loại

    Documentaries are a genre that is becoming more popular with young audiences.
    Phim tài liệu là một thể loại đang ngày càng được khán giả trẻ yêu thích.

    ⚠ Gốc Pháp: đọc /ˈʒɒn.rə/ (âm /ʒ/ như trong 'measure').

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →