triển lãm
Trọng âm: ex-hi-BI-tion
The exhibition includes portraits and sculptures by young Vietnamese artists.
Triển lãm gồm tranh chân dung và tác phẩm điêu khắc của các nghệ sĩ trẻ Việt Nam.
⚠ h câm: /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
triển lãm
Trọng âm: ex-hi-BI-tion
The exhibition includes portraits and sculptures by young Vietnamese artists.
Triển lãm gồm tranh chân dung và tác phẩm điêu khắc của các nghệ sĩ trẻ Việt Nam.
⚠ h câm: /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/.
phòng trưng bày tranh; bảo tàng mỹ thuật
Had the gallery received more funding, it would not have closed.
Nếu phòng tranh được tài trợ nhiều hơn thì nó đã không đóng cửa.
tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc
The exhibition includes portraits and sculptures by young Vietnamese artists.
Triển lãm gồm tranh chân dung và tác phẩm điêu khắc của các nghệ sĩ trẻ Việt Nam.
kiệt tác
Many people regard this painting as a masterpiece.
Nhiều người coi bức tranh này là một kiệt tác.
buổi biểu diễn; màn trình diễn
Trọng âm: per-FOR-mance
The playwright gave a short speech after the performance.
Nhà viết kịch có bài phát biểu ngắn sau buổi diễn.
nhà phê bình
The sequel might have done better at the box office if the critics had liked it.
Phần tiếp theo có lẽ đã có doanh thu phòng vé tốt hơn nếu giới phê bình thích nó.
bài phê bình; bài đánh giá
The film received mixed reviews, but its soundtrack was a huge success.
Bộ phim nhận đánh giá trái chiều, nhưng nhạc phim thì rất thành công.
phòng vé; doanh thu phòng vé
The sequel might have done better at the box office if the critics had liked it.
Phần tiếp theo có lẽ đã có doanh thu phòng vé tốt hơn nếu giới phê bình thích nó.
phần tiếp theo (phim, truyện)
The sequel might have done better at the box office if the critics had liked it.
Phần tiếp theo có lẽ đã có doanh thu phòng vé tốt hơn nếu giới phê bình thích nó.
nhạc phim
The film received mixed reviews, but its soundtrack was a huge success.
Bộ phim nhận đánh giá trái chiều, nhưng nhạc phim thì rất thành công.
nhà viết kịch
The playwright gave a short speech after the performance.
Nhà viết kịch có bài phát biểu ngắn sau buổi diễn.
⚠ -wright (người làm ra), không phải write: playwright.
bán hết vé
If the concert hadn't been sold out, I would have gone with my sister.
Nếu buổi hòa nhạc không hết vé thì tôi đã đi cùng chị.
buổi công chiếu đầu tiên
If we had booked earlier, we would have got tickets for the premiere.
Nếu chúng tôi đặt sớm hơn thì đã có vé xem buổi công chiếu.
phim bom tấn
Hollywood blockbusters often earn more than critically acclaimed local films.
Phim bom tấn Hollywood thường thu nhiều hơn những phim nội địa được giới phê bình ca ngợi.
chân dung
The exhibition includes portraits and sculptures by young Vietnamese artists.
Triển lãm gồm tranh chân dung và tác phẩm điêu khắc của các nghệ sĩ trẻ Việt Nam.
trừu tượng
If I had learnt to paint as a child, I would enjoy abstract art more now.
Nếu hồi nhỏ tôi học vẽ thì giờ tôi sẽ thích nghệ thuật trừu tượng hơn.
được giới phê bình ca ngợi
Hollywood blockbusters often earn more than critically acclaimed local films.
Phim bom tấn Hollywood thường thu nhiều hơn những phim nội địa được giới phê bình ca ngợi.
thể loại
Documentaries are a genre that is becoming more popular with young audiences.
Phim tài liệu là một thể loại đang ngày càng được khán giả trẻ yêu thích.
⚠ Gốc Pháp: đọc /ˈʒɒn.rə/ (âm /ʒ/ như trong 'measure').
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.