Câu điều kiện loại 3 (If + had + V3, would have + V3) và điều kiện hỗn hợp
- If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3 (loại 3: quá khứ không có thật)
- If + S + had + V3, S + would + V (hỗn hợp: quá khứ → kết quả bây giờ)
- If + S + V2 (were), S + would have + V3 (hỗn hợp: đặc điểm hiện tại → quá khứ)
- Had + S + V3, S + would have + V3 (đảo ngữ, trang trọng)
Loại 3 nói về một điều KHÔNG xảy ra trong quá khứ và kết quả tưởng tượng của nó: If the tickets hadn't sold out, we would have gone (thật ra vé đã hết, chúng tôi không đi). 'had + V3' là quá khứ hoàn thành — thì xảy ra trước một mốc quá khứ. Điều kiện hỗn hợp nối hai mốc thời gian khác nhau: một việc trong quá khứ dẫn tới kết quả BÂY GIỜ (If I had studied music, I would be a musician now), hoặc một đặc điểm hiện tại giải thích việc đã không làm (If I weren't so shy, I would have auditioned). Trong Speaking Part 2 kể kỷ niệm, một câu loại 3 hoặc hỗn hợp cho thấy ngữ pháp linh hoạt.
| Loại | Ví dụ | Nghĩa thật |
|---|---|---|
| Loại 3 | If we had booked earlier, we would have got tickets. | Không đặt sớm → không có vé. |
| Loại 3 (could/might) | If the film had had a better ending, it might have won the award. | Kết phim không hay → không đoạt giải. |
| Hỗn hợp: quá khứ → nay | If I had learnt the piano as a child, I would play much better now. | Hồi nhỏ không học → giờ chơi chưa giỏi. |
| Hỗn hợp: nay → quá khứ | If I weren't afraid of heights, I would have tried the rooftop concert. | Vẫn sợ độ cao → đã không thử. |
- Không dùng would trong mệnh đề if: If I would have known ❌ → If I had known.
- Nói nhanh: would have → /ˈwʊd.əv/ (would've); viết không được viết 'would of'.
- Đảo ngữ: Had I known = If I had known (trang trọng, hợp Writing).
Lỗi người Việt hay mắc
✗ If I would have known, I would have come.
✓ If I had known, I would have come.
Mệnh đề if loại 3 dùng had + V3.
✗ If she had practised more, she would win the competition last year.
✓ If she had practised more, she would have won the competition last year.
Kết quả trong quá khứ → would have + V3.
✗ If I had studied art, I would have been a designer now.
✓ If I had studied art, I would be a designer now.
Có 'now' → kết quả hiện tại → would + V (hỗn hợp).
✗ We would of enjoyed it.
✓ We would have enjoyed it.
'would of' là lỗi chính tả do nghe /wʊd.əv/.
Ví dụ
If we had booked earlier, we would have got tickets for the premiere.
Nếu chúng tôi đặt sớm hơn thì đã có vé xem buổi công chiếu.
If the concert hadn't been sold out, I would have gone with my sister.
Nếu buổi hòa nhạc không hết vé thì tôi đã đi cùng chị.
The sequel might have done better at the box office if the critics had liked it.
Phần tiếp theo có lẽ đã có doanh thu phòng vé tốt hơn nếu giới phê bình thích nó.
If I had learnt to paint as a child, I would enjoy abstract art more now.
Nếu hồi nhỏ tôi học vẽ thì giờ tôi sẽ thích nghệ thuật trừu tượng hơn.
Had the gallery received more funding, it would not have closed.
Nếu phòng tranh được tài trợ nhiều hơn thì nó đã không đóng cửa.