exhibitionUK /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/US /ˌek.səˈbɪʃ.ən/
ex-hi-BI-tion: h câm, đọc /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/. Động từ exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/ cũng câm h.
ex-hi-BI-tion: h câm, đọc /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/. Động từ exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/ cũng câm h.
/ˈʒɒn.rə/: âm đầu /ʒ/, không đọc 'gen-rơ'.
SCULP-ture /ˈskʌlp.tʃə/: đủ cụm /lp/ rồi /tʃə/.
Anh-Anh /ˈprem.i.eə/, Anh-Mỹ /prɪˈmɪr/ — hai cách đều gặp trong bài nghe.
CRIT-ic /ˈkrɪt.ɪk/: nhấn âm 1. Khi nghe câu loại 3, chú ý dạng yếu would have → /ˈwʊd.əv/ (I would've gone).