thành tựu; việc đã làm được
Trọng âm: ac-COM-plish-ment
Finishing the marathon gave me a real sense of accomplishment.
Hoàn thành cuộc chạy marathon cho tôi cảm giác thành tựu thật sự.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
thành tựu; việc đã làm được
Trọng âm: ac-COM-plish-ment
Finishing the marathon gave me a real sense of accomplishment.
Hoàn thành cuộc chạy marathon cho tôi cảm giác thành tựu thật sự.
cột mốc (quan trọng)
Getting into university was a milestone, but moving abroad was the real turning point.
Đỗ đại học là một cột mốc, nhưng ra nước ngoài mới là bước ngoặt thật sự.
bước ngoặt
Getting into university was a milestone, but moving abroad was the real turning point.
Đỗ đại học là một cột mốc, nhưng ra nước ngoài mới là bước ngoặt thật sự.
hoài niệm; nhớ về quá khứ
Trọng âm: nos-TAL-gic
That old song always makes me feel nostalgic about my student days.
Bài hát cũ đó luôn khiến tôi hoài niệm về thời sinh viên.
tập dượt (trước khi biểu diễn)
We had been rehearsing every evening for two months before the show.
Chúng tôi đã tập dượt mỗi tối suốt hai tháng trước buổi diễn.
chứng sợ sân khấu; run khi lên sân khấu
I had never performed in front of an audience before, so I had terrible stage fright.
Tôi chưa từng biểu diễn trước khán giả, nên tôi run sợ sân khấu kinh khủng.
tràng pháo tay
By the time the applause started, I had forgotten all my fears.
Đến khi tràng pháo tay vang lên, tôi đã quên hết mọi nỗi sợ.
⚠ Không đếm được: a round of applause (KHÔNG an applause).
vượt qua (khó khăn, nỗi sợ)
Trọng âm: o-ver-COME
quá khứ: overcame · phân từ II: overcome
I still vividly remember the day I overcame my fear of speaking in public.
Tôi vẫn nhớ rõ ngày tôi vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
sự quyết tâm
It was an unforgettable night, thanks to her determination to make everything perfect.
Đó là một đêm không thể quên, nhờ quyết tâm làm mọi thứ hoàn hảo của cô ấy.
rõ ràng; sống động
I still vividly remember the day I overcame my fear of speaking in public.
Tôi vẫn nhớ rõ ngày tôi vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
nhìn lại; hồi tưởng
Looking back on it, the experience was extremely rewarding.
Nhìn lại thì trải nghiệm đó rất đáng giá.
sự kiên trì; bền bỉ
Trọng âm: per-se-VE-rance
It took a lot of perseverance and dedication to learn the piano as an adult.
Học piano khi đã trưởng thành đòi hỏi rất nhiều kiên trì và tận tâm.
buổi thử giọng; thử vai
I passed the audition, although I had failed twice before.
Tôi đã qua buổi thử giọng, dù trước đó đã trượt hai lần.
đáng công; mang lại sự hài lòng
Looking back on it, the experience was extremely rewarding.
Nhìn lại thì trải nghiệm đó rất đáng giá.
sự tự tin
In hindsight, the competition helped me build my self-confidence.
Giờ nghĩ lại, cuộc thi đã giúp tôi xây dựng sự tự tin.
không thể quên
It was an unforgettable night, thanks to her determination to make everything perfect.
Đó là một đêm không thể quên, nhờ quyết tâm làm mọi thứ hoàn hảo của cô ấy.
nhìn lại thì; giờ nghĩ lại
In hindsight, the competition helped me build my self-confidence.
Giờ nghĩ lại, cuộc thi đã giúp tôi xây dựng sự tự tin.
⚠ Hay đi với câu điều kiện loại 3: In hindsight, if I had …, I would have …
sự tận tâm; cống hiến
It took a lot of perseverance and dedication to learn the piano as an adult.
Học piano khi đã trưởng thành đòi hỏi rất nhiều kiên trì và tận tâm.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.