EnHọc tiếng Anh

Buổi 61Bản nháp

Nghệ thuật & giải trí · Speaking Part 2: chủ đề trừu tượng (kỷ niệm, thay đổi, thành tựu)

Kỹ năng: Speaking Part 2 — chủ đề trừu tượng: kỷ niệm, thay đổi, thành tựu

Ngữ pháp: Quá khứ hoàn thành (tiếp diễn) khi kể chuyện

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • accomplishmentdanh từC1
    UK /əˈkʌm.plɪʃ.mənt/US /əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/

    thành tựu; việc đã làm được

    Trọng âm: ac-COM-plish-ment

    Finishing the marathon gave me a real sense of accomplishment.
    Hoàn thành cuộc chạy marathon cho tôi cảm giác thành tựu thật sự.

  • milestonedanh từC1
    UK /ˈmaɪl.stəʊn/US /ˈmaɪl.stoʊn/

    cột mốc (quan trọng)

    Getting into university was a milestone, but moving abroad was the real turning point.
    Đỗ đại học là một cột mốc, nhưng ra nước ngoài mới là bước ngoặt thật sự.

  • turning pointcụm danh từ
    UK /ˈtɜː.nɪŋ ˌpɔɪnt/US /ˈtɝː.nɪŋ ˌpɔɪnt/

    bước ngoặt

    Getting into university was a milestone, but moving abroad was the real turning point.
    Đỗ đại học là một cột mốc, nhưng ra nước ngoài mới là bước ngoặt thật sự.

  • nostalgictính từ
    UK /nɒsˈtæl.dʒɪk/US /nɑːˈstæl.dʒɪk/

    hoài niệm; nhớ về quá khứ

    Trọng âm: nos-TAL-gic

    That old song always makes me feel nostalgic about my student days.
    Bài hát cũ đó luôn khiến tôi hoài niệm về thời sinh viên.

  • rehearseđộng từ
    UK /rɪˈhɜːs/US /rɪˈhɝːs/

    tập dượt (trước khi biểu diễn)

    We had been rehearsing every evening for two months before the show.
    Chúng tôi đã tập dượt mỗi tối suốt hai tháng trước buổi diễn.

  • stage frightcụm danh từ
    UK /ˈsteɪdʒ ˌfraɪt/

    chứng sợ sân khấu; run khi lên sân khấu

    I had never performed in front of an audience before, so I had terrible stage fright.
    Tôi chưa từng biểu diễn trước khán giả, nên tôi run sợ sân khấu kinh khủng.

  • applausedanh từ
    UK /əˈplɔːz/US /əˈplɑːz/

    tràng pháo tay

    By the time the applause started, I had forgotten all my fears.
    Đến khi tràng pháo tay vang lên, tôi đã quên hết mọi nỗi sợ.

    ⚠ Không đếm được: a round of applause (KHÔNG an applause).

  • overcomeđộng từB2
    UK /ˌəʊ.vəˈkʌm/US /ˌoʊ.vɚˈkʌm/

    vượt qua (khó khăn, nỗi sợ)

    Trọng âm: o-ver-COME

    quá khứ: overcame · phân từ II: overcome

    I still vividly remember the day I overcame my fear of speaking in public.
    Tôi vẫn nhớ rõ ngày tôi vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.

  • determinationdanh từB2
    UK /dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/US /dɪˌtɝː.məˈneɪ.ʃən/

    sự quyết tâm

    It was an unforgettable night, thanks to her determination to make everything perfect.
    Đó là một đêm không thể quên, nhờ quyết tâm làm mọi thứ hoàn hảo của cô ấy.

  • vividlytrạng từ
    UK /ˈvɪv.ɪd.li/

    rõ ràng; sống động

    I still vividly remember the day I overcame my fear of speaking in public.
    Tôi vẫn nhớ rõ ngày tôi vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.

  • look back oncụm động từ
    UK /ˌlʊk ˈbæk ɒn/US /ˌlʊk ˈbæk ɑːn/

    nhìn lại; hồi tưởng

    Looking back on it, the experience was extremely rewarding.
    Nhìn lại thì trải nghiệm đó rất đáng giá.

  • perseverancedanh từ
    UK /ˌpɜː.sɪˈvɪə.rəns/US /ˌpɝː.səˈvɪr.əns/

    sự kiên trì; bền bỉ

    Trọng âm: per-se-VE-rance

    It took a lot of perseverance and dedication to learn the piano as an adult.
    Học piano khi đã trưởng thành đòi hỏi rất nhiều kiên trì và tận tâm.

  • auditiondanh từ
    UK /ɔːˈdɪʃ.ən/US /ɑːˈdɪʃ.ən/

    buổi thử giọng; thử vai

    I passed the audition, although I had failed twice before.
    Tôi đã qua buổi thử giọng, dù trước đó đã trượt hai lần.

  • rewardingtính từ
    UK /rɪˈwɔː.dɪŋ/US /rɪˈwɔːr.dɪŋ/

    đáng công; mang lại sự hài lòng

    Looking back on it, the experience was extremely rewarding.
    Nhìn lại thì trải nghiệm đó rất đáng giá.

  • self-confidencedanh từ
    UK /ˌselfˈkɒn.fɪ.dəns/US /ˌselfˈkɑːn.fə.dəns/

    sự tự tin

    In hindsight, the competition helped me build my self-confidence.
    Giờ nghĩ lại, cuộc thi đã giúp tôi xây dựng sự tự tin.

  • unforgettabletính từ
    UK /ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/US /ˌʌn.fɚˈɡet̬.ə.bəl/

    không thể quên

    It was an unforgettable night, thanks to her determination to make everything perfect.
    Đó là một đêm không thể quên, nhờ quyết tâm làm mọi thứ hoàn hảo của cô ấy.

  • in hindsightthành ngữ
    UK /ɪn ˈhaɪnd.saɪt/

    nhìn lại thì; giờ nghĩ lại

    In hindsight, the competition helped me build my self-confidence.
    Giờ nghĩ lại, cuộc thi đã giúp tôi xây dựng sự tự tin.

    ⚠ Hay đi với câu điều kiện loại 3: In hindsight, if I had …, I would have …

  • dedicationdanh từC1
    UK /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/US /ˌded.əˈkeɪ.ʃən/

    sự tận tâm; cống hiến

    It took a lot of perseverance and dedication to learn the piano as an adult.
    Học piano khi đã trưởng thành đòi hỏi rất nhiều kiên trì và tận tâm.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →