8 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.
Bài 1 · Chia động từ
Chia động từ trong ngoặc: quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
- 1. When I got to the theatre, the play (already / start) .
- 2. I (never / sing) in public before that night.
- 3. We were exhausted because we (rehearse) for six hours.
- 4. After I had passed the audition, I (call) my parents.
- 5. She was nervous because she (not / perform) for years.
Bài 2 · Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng.
1. By the time the applause stopped, I ___ to cry.
2. I ___ her for ten years when we formed the band.
3. Getting my first job was an important ___ in my life.
4. The concert gave me a real sense of ___.
5. Which is the best start for 'Describe a change that improved your life'?
Bài 3 · Điền từ
Điền từ/cụm từ trong khung vào chỗ trống.
- 1. Looking at old photos always makes me feel .
- 2. Moving to the city was a in my career.
- 3. Teaching children is hard but very .
- 4. I still remember my first day at school.
- 5. Learning a language takes time and .
- 6. Many famous singers still suffer from .
- 7. The audience gave the dancers a huge .
- 8. She finally her fear of flying.
Bài 4 · Tìm và sửa lỗi
Câu trả lời Part 2 (đã chép ra) có 5 lỗi. Sửa trực tiếp.
Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.
Bài 5 · Nói – Part 2
Chuẩn bị 1 phút (ghi chú 4 dòng theo khung bối cảnh → trước đó → khoảnh khắc → nhìn lại), nói 2 phút, ghi âm. Dùng ít nhất 1 câu quá khứ hoàn thành và 1 câu loại 3/hỗn hợp.
Describe an important change in your life.
- what the change was
- when it happened
- how you felt about it at first
- and explain how it has affected your life
Tự trả lời thành tiếng, mỗi câu 2–3 câu. Phần này không chấm tự động.
Bài 6 · Trắc nghiệm
Nghe một thí sinh nói Part 2 và trả lời giám khảo (hai giọng), rồi chọn đáp án đúng.
1. Before the race, what was the longest distance she had run?
2. What happened two weeks before the race?
3. How did she finish the race?
4. What does she say about her job?
Bài 7 · Đúng / Sai (True / False)
Nghe đoạn kể chuyện rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai).
1. The speaker was confident before joining the drama club.
2. The speaker had a large role in the show.
3. The speaker forgot a line during the show.
4. The audience realised there was a mistake.
5. The speaker thinks the experience was important.
Bài 8 · Nối từ – định nghĩa
Nối từ với nghĩa tiếng Anh.
- milestone
- perseverance
- in hindsight
- audition
- nostalgic
- rewarding