EnHọc tiếng Anh

Buổi 61Bản nháp

Nghệ thuật & giải trí · Speaking Part 2: chủ đề trừu tượng (kỷ niệm, thay đổi, thành tựu)

Kỹ năng: Speaking Part 2 — chủ đề trừu tượng: kỷ niệm, thay đổi, thành tựu

Ngữ pháp: Quá khứ hoàn thành (tiếp diễn) khi kể chuyện

perseveranceUK /ˌpɜː.sɪˈvɪə.rəns/US /ˌpɝː.səˈvɪr.əns/

per-se-VE-rance /ˌpɜː.sɪˈvɪə.rəns/: nhấn âm 3; khác persevere per-se-VERE.

applauseUK /əˈplɔːz/US /əˈplɑːz/

a-PPLAUSE /əˈplɔːz/: cuối là /z/, không phải /s/.

rehearseUK /rɪˈhɜːs/US /rɪˈhɝːs/

re-HEARSE /rɪˈhɜːs/: -hearse đọc như 'hurse', không đọc 'hia'.

nostalgicUK /nɒsˈtæl.dʒɪk/US /nɑːˈstæl.dʒɪk/

nos-TAL-gic: g đọc /dʒ/.

overcomeUK /ˌəʊ.vəˈkʌm/US /ˌoʊ.vɚˈkʌm/

o-ver-COME: nhấn âm cuối (quá khứ o-ver-CAME). Khi kể chuyện: I had → I'd /aɪd/. 'I'd never been so nervous' — nghe dạng rút gọn này rất tự nhiên.