EnHọc tiếng Anh

Buổi 61Bản nháp

Nghệ thuật & giải trí · Speaking Part 2: chủ đề trừu tượng (kỷ niệm, thay đổi, thành tựu)

Kỹ năng: Speaking Part 2 — chủ đề trừu tượng: kỷ niệm, thay đổi, thành tựu

Ngữ pháp: Quá khứ hoàn thành (tiếp diễn) khi kể chuyện

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/36Đạt 0/36

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/12

Nói bằng tiếng Anh:

Tôi chưa từng biểu diễn trước khán giả, nên tôi run sợ sân khấu kinh khủng.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. accomplishment/əˈkʌm.plɪʃ.mənt/

    thành tựu; việc đã làm được

  2. milestone/ˈmaɪl.stəʊn/

    cột mốc (quan trọng)

  3. turning point/ˈtɜː.nɪŋ ˌpɔɪnt/

    bước ngoặt

  4. nostalgic/nɒsˈtæl.dʒɪk/

    hoài niệm; nhớ về quá khứ

  5. rehearse/rɪˈhɜːs/

    tập dượt (trước khi biểu diễn)

  6. stage fright/ˈsteɪdʒ ˌfraɪt/

    chứng sợ sân khấu; run khi lên sân khấu

  7. applause/əˈplɔːz/

    tràng pháo tay

  8. overcome/ˌəʊ.vəˈkʌm/

    vượt qua (khó khăn, nỗi sợ)

  9. determination/dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/

    sự quyết tâm

  10. vividly/ˈvɪv.ɪd.li/

    rõ ràng; sống động

  11. look back on/ˌlʊk ˈbæk ɒn/

    nhìn lại; hồi tưởng

  12. perseverance/ˌpɜː.sɪˈvɪə.rəns/

    sự kiên trì; bền bỉ

  13. audition/ɔːˈdɪʃ.ən/

    buổi thử giọng; thử vai

  14. rewarding/rɪˈwɔː.dɪŋ/

    đáng công; mang lại sự hài lòng

  15. self-confidence/ˌselfˈkɒn.fɪ.dəns/

    sự tự tin

  16. unforgettable/ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/

    không thể quên

  17. in hindsight/ɪn ˈhaɪnd.saɪt/

    nhìn lại thì; giờ nghĩ lại

  18. dedication/ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/

    sự tận tâm; cống hiến

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. I had never performed in front of an audience before, so I had terrible stage fright.

    Tôi chưa từng biểu diễn trước khán giả, nên tôi run sợ sân khấu kinh khủng.

  2. We had been rehearsing every evening for two months before the show.

    Chúng tôi đã tập dượt mỗi tối suốt hai tháng trước buổi diễn.

  3. By the time the applause started, I had forgotten all my fears.

    Đến khi tràng pháo tay vang lên, tôi đã quên hết mọi nỗi sợ.

  4. I passed the audition, although I had failed twice before.

    Tôi đã qua buổi thử giọng, dù trước đó đã trượt hai lần.

  5. Getting into university was a milestone, but moving abroad was the real turning point.

    Đỗ đại học là một cột mốc, nhưng ra nước ngoài mới là bước ngoặt thật sự.

  6. I still vividly remember the day I overcame my fear of speaking in public.

    Tôi vẫn nhớ rõ ngày tôi vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.

  7. Looking back on it, the experience was extremely rewarding.

    Nhìn lại thì trải nghiệm đó rất đáng giá.

  8. Finishing the marathon gave me a real sense of accomplishment.

    Hoàn thành cuộc chạy marathon cho tôi cảm giác thành tựu thật sự.

  9. It took a lot of perseverance and dedication to learn the piano as an adult.

    Học piano khi đã trưởng thành đòi hỏi rất nhiều kiên trì và tận tâm.

  10. That old song always makes me feel nostalgic about my student days.

    Bài hát cũ đó luôn khiến tôi hoài niệm về thời sinh viên.

  11. In hindsight, the competition helped me build my self-confidence.

    Giờ nghĩ lại, cuộc thi đã giúp tôi xây dựng sự tự tin.

  12. It was an unforgettable night, thanks to her determination to make everything perfect.

    Đó là một đêm không thể quên, nhờ quyết tâm làm mọi thứ hoàn hảo của cô ấy.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. Examiner:Do you think people should always set ambitious goals?

    Bạn có nghĩ người ta nên luôn đặt mục tiêu tham vọng không?

  2. Candidate:Generally yes, but only if they're realistic. Before I passed my audition, I had set a lot of goals that were simply impossible.

    Nhìn chung là có, nhưng phải thực tế. Trước khi qua buổi thử giọng, tôi đã đặt rất nhiều mục tiêu không thể đạt.

  3. Examiner:What matters more, talent or hard work?

    Điều gì quan trọng hơn, tài năng hay chăm chỉ?

  4. Candidate:I'd say perseverance. Many talented people give up, whereas people with dedication keep improving.

    Tôi cho là sự kiên trì. Nhiều người có tài bỏ cuộc, trong khi người tận tâm thì tiến bộ mãi.

  5. Examiner:Do schools celebrate students' achievements enough?

    Trường học có tôn vinh thành tích học sinh đủ không?

  6. Candidate:Only academic ones, in my experience. In hindsight, if my school had celebrated music more, more students would have joined the choir.

    Theo trải nghiệm của tôi thì chỉ thành tích học tập. Giờ nghĩ lại, nếu trường tôn vinh âm nhạc hơn thì đã có nhiều bạn tham gia dàn hợp xướng hơn.