EnHọc tiếng Anh

Buổi 62Bản nháp

Không gian & khoa học · Sửa lỗi ngữ pháp đặc trưng người Việt

Kỹ năng: Writing — tự soát lỗi (proofreading) 3 phút cuối bài

Ngữ pháp: Tổng hợp lỗi: -s, to be, 'có' → there is, word-by-word, trật tự tính từ, giới từ cố định

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • astronautdanh từ
    UK /ˈæs.trə.nɔːt/US /ˈæs.trə.nɑːt/

    phi hành gia

    Trọng âm: AS-tro-naut

    Astronauts on the space station live without gravity for months.
    Các phi hành gia trên trạm vũ trụ sống không trọng lực hàng tháng trời.

  • planetdanh từA2
    UK /ˈplæn.ɪt/

    hành tinh

    There are eight planets in our solar system.
    Có tám hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta.

  • orbitđộng từ
    UK /ˈɔː.bɪt/US /ˈɔːr.bɪt/

    quay quanh (quỹ đạo)

    The Moon orbits the Earth once every 27 days.
    Mặt Trăng quay quanh Trái Đất 27 ngày một vòng.

    ⚠ orbit + tân ngữ trực tiếp: The Moon orbits the Earth (không cần around).

  • satellitedanh từB2
    UK /ˈsæt.əl.aɪt/US /ˈsæt̬.əl.aɪt/

    vệ tinh

    Trọng âm: SAT-el-lite

    The satellite was launched into orbit in 2023.
    Vệ tinh được phóng lên quỹ đạo năm 2023.

  • telescopedanh từ
    UK /ˈtel.ɪ.skəʊp/US /ˈtel.ə.skoʊp/

    kính thiên văn

    The new space telescope can observe galaxies billions of light years away.
    Kính thiên văn không gian mới có thể quan sát các thiên hà cách hàng tỉ năm ánh sáng.

  • galaxydanh từ
    UK /ˈɡæl.ək.si/

    thiên hà

    số nhiều: galaxies

    The new space telescope can observe galaxies billions of light years away.
    Kính thiên văn không gian mới có thể quan sát các thiên hà cách hàng tỉ năm ánh sáng.

  • gravitydanh từC1
    UK /ˈɡræv.ə.ti/US /ˈɡræv.ə.t̬i/

    trọng lực; lực hấp dẫn

    Astronauts on the space station live without gravity for months.
    Các phi hành gia trên trạm vũ trụ sống không trọng lực hàng tháng trời.

  • spacecraftdanh từ
    UK /ˈspeɪs.krɑːft/US /ˈspeɪs.kræft/

    tàu vũ trụ

    số nhiều: spacecraft

    Two spacecraft are now travelling beyond our solar system.
    Hai con tàu vũ trụ hiện đang bay ra ngoài hệ Mặt Trời.

    ⚠ Số nhiều giữ nguyên: two spacecraft (KHÔNG spacecrafts).

  • launchđộng từB2
    UK /lɔːntʃ/US /lɑːntʃ/

    phóng (tên lửa, vệ tinh); ra mắt

    The satellite was launched into orbit in 2023.
    Vệ tinh được phóng lên quỹ đạo năm 2023.

  • universedanh từB2
    UK /ˈjuː.nɪ.vɜːs/US /ˈjuː.nə.vɝːs/

    vũ trụ

    The universe is far bigger than scientists once thought.
    Vũ trụ lớn hơn nhiều so với các nhà khoa học từng nghĩ.

    ⚠ Luôn có the: the universe.

  • laboratorydanh từB1
    UK /ləˈbɒr.ə.tər.i/US /ˈlæb.rə.tɔːr.i/

    phòng thí nghiệm

    The samples were tested in a laboratory to find scientific evidence of water.
    Các mẫu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm để tìm bằng chứng khoa học về nước.

    ⚠ Anh-Anh la-BOR-a-to-ry, Anh-Mỹ LAB-ra-to-ry; nói tắt: lab.

  • hypothesisdanh từB2
    UK /haɪˈpɒθ.ə.sɪs/US /haɪˈpɑː.θə.sɪs/

    giả thuyết

    Trọng âm: hy-POTH-e-sis

    số nhiều: hypotheses

    Scientists carried out an experiment to test their hypothesis.
    Các nhà khoa học tiến hành một thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết.

  • experimentdanh từA2
    UK /ɪkˈsper.ɪ.mənt/US /ɪkˈsper.ə.mənt/

    thí nghiệm

    Scientists carried out an experiment to test their hypothesis.
    Các nhà khoa học tiến hành một thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết.

    ⚠ carry out / conduct / do an experiment (KHÔNG make an experiment).

  • solar systemcụm danh từ
    UK /ˈsəʊ.lə ˌsɪs.təm/US /ˈsoʊ.lɚ ˌsɪs.təm/

    hệ Mặt Trời

    There are eight planets in our solar system.
    Có tám hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta.

  • atmospheredanh từB1
    UK /ˈæt.mə.sfɪər/US /ˈæt.mə.sfɪr/

    khí quyển; bầu không khí

    Trọng âm: AT-mos-phere

    Mars has a very thin atmosphere, so it is extremely cold.
    Sao Hỏa có bầu khí quyển rất mỏng, nên nó cực kỳ lạnh.

  • observeđộng từB2
    UK /əbˈzɜːv/US /əbˈzɝːv/

    quan sát

    The new space telescope can observe galaxies billions of light years away.
    Kính thiên văn không gian mới có thể quan sát các thiên hà cách hàng tỉ năm ánh sáng.

  • scientifictính từB1
    UK /ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/

    (thuộc) khoa học

    Trọng âm: sci-en-TIF-ic

    The samples were tested in a laboratory to find scientific evidence of water.
    Các mẫu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm để tìm bằng chứng khoa học về nước.

  • researchdanh từA2
    UK /rɪˈsɜːtʃ/US /ˈriː.sɝːtʃ/

    nghiên cứu

    A lot of research into Mars has been done in the last decade.
    Rất nhiều nghiên cứu về sao Hỏa đã được thực hiện trong thập kỷ qua.

    ⚠ Không đếm được: much research, a piece of research (KHÔNG researches, a research).

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →