phi hành gia
Trọng âm: AS-tro-naut
Astronauts on the space station live without gravity for months.
Các phi hành gia trên trạm vũ trụ sống không trọng lực hàng tháng trời.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
phi hành gia
Trọng âm: AS-tro-naut
Astronauts on the space station live without gravity for months.
Các phi hành gia trên trạm vũ trụ sống không trọng lực hàng tháng trời.
hành tinh
There are eight planets in our solar system.
Có tám hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta.
quay quanh (quỹ đạo)
The Moon orbits the Earth once every 27 days.
Mặt Trăng quay quanh Trái Đất 27 ngày một vòng.
⚠ orbit + tân ngữ trực tiếp: The Moon orbits the Earth (không cần around).
vệ tinh
Trọng âm: SAT-el-lite
The satellite was launched into orbit in 2023.
Vệ tinh được phóng lên quỹ đạo năm 2023.
kính thiên văn
The new space telescope can observe galaxies billions of light years away.
Kính thiên văn không gian mới có thể quan sát các thiên hà cách hàng tỉ năm ánh sáng.
thiên hà
số nhiều: galaxies
The new space telescope can observe galaxies billions of light years away.
Kính thiên văn không gian mới có thể quan sát các thiên hà cách hàng tỉ năm ánh sáng.
trọng lực; lực hấp dẫn
Astronauts on the space station live without gravity for months.
Các phi hành gia trên trạm vũ trụ sống không trọng lực hàng tháng trời.
tàu vũ trụ
số nhiều: spacecraft
Two spacecraft are now travelling beyond our solar system.
Hai con tàu vũ trụ hiện đang bay ra ngoài hệ Mặt Trời.
⚠ Số nhiều giữ nguyên: two spacecraft (KHÔNG spacecrafts).
phóng (tên lửa, vệ tinh); ra mắt
The satellite was launched into orbit in 2023.
Vệ tinh được phóng lên quỹ đạo năm 2023.
vũ trụ
The universe is far bigger than scientists once thought.
Vũ trụ lớn hơn nhiều so với các nhà khoa học từng nghĩ.
⚠ Luôn có the: the universe.
phòng thí nghiệm
The samples were tested in a laboratory to find scientific evidence of water.
Các mẫu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm để tìm bằng chứng khoa học về nước.
⚠ Anh-Anh la-BOR-a-to-ry, Anh-Mỹ LAB-ra-to-ry; nói tắt: lab.
giả thuyết
Trọng âm: hy-POTH-e-sis
số nhiều: hypotheses
Scientists carried out an experiment to test their hypothesis.
Các nhà khoa học tiến hành một thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết.
thí nghiệm
Scientists carried out an experiment to test their hypothesis.
Các nhà khoa học tiến hành một thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết.
⚠ carry out / conduct / do an experiment (KHÔNG make an experiment).
hệ Mặt Trời
There are eight planets in our solar system.
Có tám hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta.
khí quyển; bầu không khí
Trọng âm: AT-mos-phere
Mars has a very thin atmosphere, so it is extremely cold.
Sao Hỏa có bầu khí quyển rất mỏng, nên nó cực kỳ lạnh.
quan sát
The new space telescope can observe galaxies billions of light years away.
Kính thiên văn không gian mới có thể quan sát các thiên hà cách hàng tỉ năm ánh sáng.
(thuộc) khoa học
Trọng âm: sci-en-TIF-ic
The samples were tested in a laboratory to find scientific evidence of water.
Các mẫu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm để tìm bằng chứng khoa học về nước.
nghiên cứu
A lot of research into Mars has been done in the last decade.
Rất nhiều nghiên cứu về sao Hỏa đã được thực hiện trong thập kỷ qua.
⚠ Không đếm được: much research, a piece of research (KHÔNG researches, a research).
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.