EnHọc tiếng Anh

Buổi 63Bản nháp

Không gian & khoa học · Writing Task 2: đề kết hợp nhiều dạng (mixed)

Kỹ năng: Writing Task 2 — đề kết hợp (mixed / combined questions)

Ngữ pháp: Câu chẻ nhấn mạnh: It is … that … / What … is …

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • space explorationcụm danh từ
    UK /ˈspeɪs ek.spləˌreɪ.ʃən/

    thám hiểm vũ trụ

    It is the private sector that is now leading space exploration.
    Chính khu vực tư nhân đang dẫn đầu việc thám hiểm vũ trụ.

  • coloniseđộng từ
    UK /ˈkɒl.ə.naɪz/US /ˈkɑː.lə.naɪz/

    lập thuộc địa; đến định cư (ở hành tinh khác)

    Some billionaires dream of colonising Mars within twenty years.
    Một số tỉ phú mơ lập thuộc địa trên sao Hỏa trong vòng hai mươi năm.

    ⚠ Anh-Anh -ise, Anh-Mỹ -ize (colonize) — chọn một kiểu và giữ nhất quán cả bài.

  • justifyđộng từB2
    UK /ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/US /ˈdʒʌs.tə.faɪ/

    biện minh; chứng minh là hợp lý

    quá khứ: justified · ngôi 3: justifies

    It is difficult to justify such spending when there are more pressing problems on Earth.
    Khó mà biện minh cho khoản chi như vậy khi Trái Đất còn nhiều vấn đề cấp bách hơn.

  • taxpayerdanh từC1
    UK /ˈtæksˌpeɪ.ər/US /ˈtæksˌpeɪ.ɚ/

    người đóng thuế

    What concerns many taxpayers is the astronomical cost of each mission.
    Điều khiến nhiều người đóng thuế lo ngại là chi phí khổng lồ của mỗi sứ mệnh.

  • missiondanh từB2
    UK /ˈmɪʃ.ən/

    sứ mệnh; chuyến (bay) nhiệm vụ

    What concerns many taxpayers is the astronomical cost of each mission.
    Điều khiến nhiều người đóng thuế lo ngại là chi phí khổng lồ của mỗi sứ mệnh.

  • cutting-edgetính từ
    UK /ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/US /ˌkʌt̬.ɪŋ ˈedʒ/

    tiên tiến nhất; mũi nhọn

    Cutting-edge technology developed for astronauts is now used in hospitals.
    Công nghệ tiên tiến phát triển cho phi hành gia nay được dùng trong bệnh viện.

  • feasibletính từ
    UK /ˈfiː.zə.bəl/

    khả thi

    Reusable rockets have made commercial space flights more feasible.
    Tên lửa tái sử dụng đã khiến các chuyến bay vũ trụ thương mại khả thi hơn.

  • space debriscụm danh từ
    UK /ˈspeɪs ˌdeb.riː/US /ˈspeɪs dəˌbriː/

    rác vũ trụ

    Space debris is becoming a serious threat to satellites.
    Rác vũ trụ đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với vệ tinh.

    ⚠ s câm: debris /ˈdeb.riː/; không đếm được: pieces of debris.

  • pressingtính từ
    UK /ˈpres.ɪŋ/

    cấp bách

    It is difficult to justify such spending when there are more pressing problems on Earth.
    Khó mà biện minh cho khoản chi như vậy khi Trái Đất còn nhiều vấn đề cấp bách hơn.

  • habitabletính từ
    UK /ˈhæb.ɪ.tə.bəl/US /ˈhæb.ə.t̬ə.bəl/

    có thể sinh sống được

    No other habitable planet has been found so far.
    Cho đến nay chưa tìm thấy hành tinh nào khác có thể sinh sống.

  • astronomicaltính từ
    UK /ˌæs.trəˈnɒm.ɪ.kəl/US /ˌæs.trəˈnɑː.mɪ.kəl/

    (chi phí) cực kỳ lớn; thuộc thiên văn học

    Trọng âm: as-tro-NOM-i-cal

    What concerns many taxpayers is the astronomical cost of each mission.
    Điều khiến nhiều người đóng thuế lo ngại là chi phí khổng lồ của mỗi sứ mệnh.

  • rocketdanh từB2
    UK /ˈrɒk.ɪt/US /ˈrɑː.kɪt/

    tên lửa

    Reusable rockets have made commercial space flights more feasible.
    Tên lửa tái sử dụng đã khiến các chuyến bay vũ trụ thương mại khả thi hơn.

  • spin-offdanh từ
    UK /ˈspɪn.ɒf/US /ˈspɪn.ɑːf/

    sản phẩm phụ; ứng dụng phát sinh (từ một nghiên cứu)

    The reason space research is worth funding is that it produces useful spin-offs.
    Lý do nghiên cứu vũ trụ đáng được tài trợ là nó tạo ra nhiều ứng dụng hữu ích.

  • humanitydanh từC1
    UK /hjuːˈmæn.ə.ti/US /hjuːˈmæn.ə.t̬i/

    nhân loại

    Many see space as the final frontier for humanity.
    Nhiều người coi vũ trụ là biên giới cuối cùng của nhân loại.

  • frontierdanh từ
    UK /ˈfrʌn.tɪər/US /frʌnˈtɪr/

    biên giới; giới hạn (của hiểu biết)

    Many see space as the final frontier for humanity.
    Nhiều người coi vũ trụ là biên giới cuối cùng của nhân loại.

  • commercialtính từB1
    UK /kəˈmɜː.ʃəl/US /kəˈmɝː.ʃəl/

    thương mại

    Reusable rockets have made commercial space flights more feasible.
    Tên lửa tái sử dụng đã khiến các chuyến bay vũ trụ thương mại khả thi hơn.

  • private sectorcụm danh từ
    UK /ˈpraɪ.vət ˌsek.tər/US /ˈpraɪ.vət ˌsek.tɚ/

    khu vực tư nhân

    It is the private sector that is now leading space exploration.
    Chính khu vực tư nhân đang dẫn đầu việc thám hiểm vũ trụ.

  • outer spacecụm danh từ
    UK /ˌaʊ.tə ˈspeɪs/US /ˌaʊ.t̬ɚ ˈspeɪs/

    không gian vũ trụ (ngoài khí quyển)

    It was in 1961 that the first human travelled into outer space.
    Chính năm 1961 con người đầu tiên bay vào không gian vũ trụ.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →