thám hiểm vũ trụ
It is the private sector that is now leading space exploration.
Chính khu vực tư nhân đang dẫn đầu việc thám hiểm vũ trụ.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
thám hiểm vũ trụ
It is the private sector that is now leading space exploration.
Chính khu vực tư nhân đang dẫn đầu việc thám hiểm vũ trụ.
lập thuộc địa; đến định cư (ở hành tinh khác)
Some billionaires dream of colonising Mars within twenty years.
Một số tỉ phú mơ lập thuộc địa trên sao Hỏa trong vòng hai mươi năm.
⚠ Anh-Anh -ise, Anh-Mỹ -ize (colonize) — chọn một kiểu và giữ nhất quán cả bài.
biện minh; chứng minh là hợp lý
quá khứ: justified · ngôi 3: justifies
It is difficult to justify such spending when there are more pressing problems on Earth.
Khó mà biện minh cho khoản chi như vậy khi Trái Đất còn nhiều vấn đề cấp bách hơn.
người đóng thuế
What concerns many taxpayers is the astronomical cost of each mission.
Điều khiến nhiều người đóng thuế lo ngại là chi phí khổng lồ của mỗi sứ mệnh.
sứ mệnh; chuyến (bay) nhiệm vụ
What concerns many taxpayers is the astronomical cost of each mission.
Điều khiến nhiều người đóng thuế lo ngại là chi phí khổng lồ của mỗi sứ mệnh.
tiên tiến nhất; mũi nhọn
Cutting-edge technology developed for astronauts is now used in hospitals.
Công nghệ tiên tiến phát triển cho phi hành gia nay được dùng trong bệnh viện.
khả thi
Reusable rockets have made commercial space flights more feasible.
Tên lửa tái sử dụng đã khiến các chuyến bay vũ trụ thương mại khả thi hơn.
rác vũ trụ
Space debris is becoming a serious threat to satellites.
Rác vũ trụ đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với vệ tinh.
⚠ s câm: debris /ˈdeb.riː/; không đếm được: pieces of debris.
cấp bách
It is difficult to justify such spending when there are more pressing problems on Earth.
Khó mà biện minh cho khoản chi như vậy khi Trái Đất còn nhiều vấn đề cấp bách hơn.
có thể sinh sống được
No other habitable planet has been found so far.
Cho đến nay chưa tìm thấy hành tinh nào khác có thể sinh sống.
(chi phí) cực kỳ lớn; thuộc thiên văn học
Trọng âm: as-tro-NOM-i-cal
What concerns many taxpayers is the astronomical cost of each mission.
Điều khiến nhiều người đóng thuế lo ngại là chi phí khổng lồ của mỗi sứ mệnh.
tên lửa
Reusable rockets have made commercial space flights more feasible.
Tên lửa tái sử dụng đã khiến các chuyến bay vũ trụ thương mại khả thi hơn.
sản phẩm phụ; ứng dụng phát sinh (từ một nghiên cứu)
The reason space research is worth funding is that it produces useful spin-offs.
Lý do nghiên cứu vũ trụ đáng được tài trợ là nó tạo ra nhiều ứng dụng hữu ích.
nhân loại
Many see space as the final frontier for humanity.
Nhiều người coi vũ trụ là biên giới cuối cùng của nhân loại.
biên giới; giới hạn (của hiểu biết)
Many see space as the final frontier for humanity.
Nhiều người coi vũ trụ là biên giới cuối cùng của nhân loại.
thương mại
Reusable rockets have made commercial space flights more feasible.
Tên lửa tái sử dụng đã khiến các chuyến bay vũ trụ thương mại khả thi hơn.
khu vực tư nhân
It is the private sector that is now leading space exploration.
Chính khu vực tư nhân đang dẫn đầu việc thám hiểm vũ trụ.
không gian vũ trụ (ngoài khí quyển)
It was in 1961 that the first human travelled into outer space.
Chính năm 1961 con người đầu tiên bay vào không gian vũ trụ.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.