EnHọc tiếng Anh

colonise

động từBản nháp
UK /ˈkɒl.ə.naɪz/US /ˈkɑː.lə.naɪz/

lập thuộc địa; đến định cư (ở hành tinh khác)

to go and live in a new place and take control of it

Cụm từ hay đi kèm

  • colonise Mars
  • colonise other planets

Lưu ý cho người Việt

  • Anh-Anh -ise, Anh-Mỹ -ize (colonize) — chọn một kiểu và giữ nhất quán cả bài.

Câu ví dụ

  • Some billionaires dream of colonising Mars within twenty years.

    Một số tỉ phú mơ lập thuộc địa trên sao Hỏa trong vòng hai mươi năm.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.