Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.
It is the private sector that is now leading space exploration.
Chính khu vực tư nhân đang dẫn đầu việc thám hiểm vũ trụ.
What concerns many taxpayers is the astronomical cost of each mission.
Điều khiến nhiều người đóng thuế lo ngại là chi phí khổng lồ của mỗi sứ mệnh.
It was in 1961 that the first human travelled into outer space.
Chính năm 1961 con người đầu tiên bay vào không gian vũ trụ.
The reason space research is worth funding is that it produces useful spin-offs.
Lý do nghiên cứu vũ trụ đáng được tài trợ là nó tạo ra nhiều ứng dụng hữu ích.
Some billionaires dream of colonising Mars within twenty years.
Một số tỉ phú mơ lập thuộc địa trên sao Hỏa trong vòng hai mươi năm.
It is difficult to justify such spending when there are more pressing problems on Earth.
Khó mà biện minh cho khoản chi như vậy khi Trái Đất còn nhiều vấn đề cấp bách hơn.
Reusable rockets have made commercial space flights more feasible.
Tên lửa tái sử dụng đã khiến các chuyến bay vũ trụ thương mại khả thi hơn.
Space debris is becoming a serious threat to satellites.
Rác vũ trụ đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với vệ tinh.
No other habitable planet has been found so far.
Cho đến nay chưa tìm thấy hành tinh nào khác có thể sinh sống.
Many see space as the final frontier for humanity.
Nhiều người coi vũ trụ là biên giới cuối cùng của nhân loại.
Cutting-edge technology developed for astronauts is now used in hospitals.
Công nghệ tiên tiến phát triển cho phi hành gia nay được dùng trong bệnh viện.