EnHọc tiếng Anh

Buổi 64Bản nháp

Luật pháp & đạo đức xã hội · Ôn collocation + paraphrase toàn bộ chủ đề

Kỹ năng: Reading & Listening — nhận ra paraphrase giữa câu hỏi và bài

Ngữ pháp: Ôn paraphrase: chủ động ↔ bị động, danh từ hóa, đồng nghĩa theo ngữ cảnh

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • legislationdanh từC1
    UK /ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/US /ˌledʒ.əˈsleɪ.ʃən/

    luật pháp; bộ luật (nói chung)

    The introduction of stricter legislation led to a fall in pollution.
    Việc ban hành luật chặt chẽ hơn đã dẫn đến giảm ô nhiễm.

    ⚠ Không đếm được: a piece of legislation (KHÔNG legislations).

  • regulationdanh từB2
    UK /ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/

    quy định

    All companies are required to comply with the new regulations.
    Mọi công ty đều phải tuân thủ các quy định mới.

  • moraltính từB2
    UK /ˈmɒr.əl/US /ˈmɔːr.əl/

    (thuộc) đạo đức

    Doctors sometimes face a moral dilemma when a patient refuses treatment.
    Bác sĩ đôi khi đối mặt với tình thế khó xử về đạo đức khi bệnh nhân từ chối điều trị.

  • dilemmadanh từC1
    UK /dɪˈlem.ə/

    tình thế khó xử; thế tiến thoái lưỡng nan

    Doctors sometimes face a moral dilemma when a patient refuses treatment.
    Bác sĩ đôi khi đối mặt với tình thế khó xử về đạo đức khi bệnh nhân từ chối điều trị.

  • violateđộng từC1
    UK /ˈvaɪə.leɪt/

    vi phạm; xâm phạm

    Collecting personal data without consent violates people's privacy.
    Thu thập dữ liệu cá nhân không có sự đồng ý là xâm phạm quyền riêng tư.

  • human rightscụm danh từ
    UK /ˌhjuː.mən ˈraɪts/

    nhân quyền

    Protecting human rights is a legal obligation for every government.
    Bảo vệ nhân quyền là nghĩa vụ pháp lý của mọi chính phủ.

  • discriminationdanh từC1
    UK /dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/US /dɪˌskrɪm.əˈneɪ.ʃən/

    sự phân biệt đối xử

    Discrimination against older workers is illegal in many countries.
    Phân biệt đối xử với người lao động lớn tuổi là bất hợp pháp ở nhiều nước.

    ⚠ discrimination AGAINST someone.

  • consentdanh từC1
    UK /kənˈsent/

    sự đồng ý; cho phép

    Collecting personal data without consent violates people's privacy.
    Thu thập dữ liệu cá nhân không có sự đồng ý là xâm phạm quyền riêng tư.

  • accountabletính từC1
    UK /əˈkaʊn.tə.bəl/US /əˈkaʊn.t̬ə.bəl/

    chịu trách nhiệm (giải trình)

    Politicians must be held accountable for their decisions.
    Các chính trị gia phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

  • integritydanh từC1
    UK /ɪnˈteɡ.rə.ti/US /ɪnˈteɡ.rə.t̬i/

    sự chính trực

  • loopholedanh từ
    UK /ˈluːp.həʊl/US /ˈluːp.hoʊl/

    kẽ hở (luật)

    The company used a legal loophole to avoid paying tax.
    Công ty đã lợi dụng kẽ hở pháp luật để trốn thuế.

  • comply withcụm động từ
    UK /kəmˈplaɪ wɪð/

    tuân thủ

    All companies are required to comply with the new regulations.
    Mọi công ty đều phải tuân thủ các quy định mới.

  • imposeđộng từB2
    UK /ɪmˈpəʊz/US /ɪmˈpoʊz/

    áp đặt (thuế, luật, hình phạt)

    The city imposed a ban on plastic bags last year.
    Thành phố đã áp lệnh cấm túi nhựa năm ngoái.

  • law-abidingtính từ
    UK /ˈlɔː.əˌbaɪ.dɪŋ/US /ˈlɑː.əˌbaɪ.dɪŋ/

    tuân thủ pháp luật

    Most law-abiding citizens support harsher penalties for drink-driving.
    Phần lớn công dân tuân thủ pháp luật ủng hộ hình phạt nặng hơn cho lái xe khi say rượu.

  • unethicaltính từ
    UK /ʌnˈeθ.ɪ.kəl/

    trái đạo đức

    Many people believe it is unethical to keep wild animals in small cages.
    Nhiều người cho rằng nhốt động vật hoang dã trong lồng nhỏ là trái đạo đức.

  • animal testingcụm danh từ
    UK /ˈæn.ɪ.məl ˌtes.tɪŋ/US /ˈæn.ə.məl ˌtes.tɪŋ/

    thử nghiệm trên động vật

    Animal testing for cosmetics has been prohibited in many countries.
    Thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật đã bị cấm ở nhiều nước.

  • prohibitđộng từB2
    UK /prəˈhɪb.ɪt/US /proʊˈhɪb.ɪt/

    cấm (trang trọng)

    Animal testing for cosmetics has been prohibited in many countries.
    Thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật đã bị cấm ở nhiều nước.

    ⚠ prohibit sb FROM V-ing; trang trọng hơn ban.

  • obligationdanh từB2
    UK /ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/US /ˌɑː.bləˈɡeɪ.ʃən/

    nghĩa vụ

    Protecting human rights is a legal obligation for every government.
    Bảo vệ nhân quyền là nghĩa vụ pháp lý của mọi chính phủ.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →