EnHọc tiếng Anh

Buổi 65Bản nháp

Tổng ôn Giai đoạn 3 · Chấm bài Writing Task 1 + Task 2 theo 4 tiêu chí band 6.5

Kỹ năng: Writing — tự chấm một bài Task 1 + Task 2 hoàn chỉnh theo 4 tiêu chí (TA/TR, CC, LR, GRA)

Ngữ pháp: Bảng cấu trúc câu phức Giai đoạn 3 + lỗi hay lặp lại

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • task responsecụm danh từ
    UK /ˈtɑːsk rɪˌspɒns/US /ˈtæsk rɪˌspɑːns/

    tiêu chí Hoàn thành yêu cầu đề (Task 2); Task 1 gọi là task achievement

    Task response and coherence are usually the easiest criteria to improve quickly.
    Hoàn thành yêu cầu đề và mạch lạc thường là hai tiêu chí dễ cải thiện nhanh nhất.

  • coherencedanh từ
    UK /kəʊˈhɪə.rəns/US /koʊˈhɪr.əns/

    tính mạch lạc (ý nối nhau hợp lý)

    What lowers the score for coherence is the lack of clear topic sentences.
    Điều làm giảm điểm mạch lạc là thiếu câu chủ đề rõ ràng.

  • cohesiondanh từ
    UK /kəʊˈhiː.ʒən/US /koʊˈhiː.ʒən/

    tính liên kết (từ nối, từ quy chiếu)

    Overusing linking words can actually weaken cohesion.
    Lạm dụng từ nối thực ra có thể làm yếu tính liên kết.

  • lexical resourcecụm danh từ
    UK /ˌlek.sɪ.kəl rɪˈzɔːs/US /ˌlek.sɪ.kəl ˈriː.sɔːrs/

    vốn từ vựng (tiêu chí chấm)

    Lexical resource depends on precise word choice, not on rare words.
    Vốn từ vựng phụ thuộc vào việc chọn từ chính xác, không phải từ hiếm.

  • grammatical rangecụm danh từ
    UK /ɡrəˌmæt.ɪ.kəl ˈreɪndʒ/US /ɡrəˌmæt̬.ɪ.kəl ˈreɪndʒ/

    độ đa dạng ngữ pháp (tiêu chí chấm)

    Grammatical range and accuracy are scored together as one criterion.
    Độ đa dạng và độ chính xác ngữ pháp được chấm chung thành một tiêu chí.

  • accuracydanh từB2
    UK /ˈæk.jə.rə.si/US /ˈæk.jɚ.ə.si/

    độ chính xác

    Grammatical range and accuracy are scored together as one criterion.
    Độ đa dạng và độ chính xác ngữ pháp được chấm chung thành một tiêu chí.

  • band descriptorcụm danh từ
    UK /ˈbænd dɪˌskrɪp.tər/US /ˈbænd dɪˌskrɪp.tɚ/

    bảng mô tả band điểm (tiêu chí chấm chính thức)

    Having checked the band descriptors, I realised my overview was missing.
    Sau khi xem bảng mô tả band, tôi nhận ra bài mình thiếu đoạn tổng quan.

  • overviewdanh từ
    UK /ˈəʊ.və.vjuː/US /ˈoʊ.vɚ.vjuː/

    đoạn/câu tổng quan (Task 1)

    Having checked the band descriptors, I realised my overview was missing.
    Sau khi xem bảng mô tả band, tôi nhận ra bài mình thiếu đoạn tổng quan.

  • underdevelopedtính từ
    UK /ˌʌn.də.dɪˈvel.əpt/US /ˌʌn.dɚ.dɪˈvel.əpt/

    (ý) chưa được phát triển đầy đủ

    The essay addresses all parts of the task, but some ideas are underdeveloped.
    Bài luận trả lời đủ các phần của đề, nhưng một số ý chưa được phát triển đầy đủ.

  • irrelevanttính từC1
    UK /ɪˈrel.ə.vənt/

    không liên quan; lạc đề

    If I had removed the irrelevant details, I would have had more time to develop my ideas.
    Nếu tôi bỏ các chi tiết lạc đề thì đã có thêm thời gian phát triển ý.

  • processdanh từA2
    UK /ˈprəʊ.ses/US /ˈprɑː.ses/

    quy trình; quá trình

    số nhiều: processes

    There are six stages in the process, from collection to delivery.
    Quy trình có sáu giai đoạn, từ thu gom đến phân phối.

    ⚠ Số nhiều processes /ˈprəʊ.ses.ɪz/ — thêm một âm tiết.

  • consumerismdanh từ
    UK /kənˈsjuː.mə.rɪ.zəm/US /kənˈsuː.mɚ.ɪ.zəm/

    chủ nghĩa tiêu dùng; lối sống chạy theo mua sắm

    Trọng âm: con-SU-mer-ism

    The rise of consumerism has made society more materialistic.
    Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng khiến xã hội trở nên thực dụng hơn.

  • considerablytrạng từB2
    UK /kənˈsɪd.ər.ə.bli/US /kənˈsɪd.ɚ.ə.bli/

    đáng kể; nhiều

    Trọng âm: con-SID-er-a-bly

    Spending on housing was considerably higher in the city than in rural areas.
    Chi tiêu cho nhà ở tại thành phố cao hơn đáng kể so với nông thôn.

    ⚠ Đứng trước so sánh hơn: considerably higher (KHÔNG dùng very higher).

  • turning pointcụm danh từ
    UK /ˈtɜː.nɪŋ ˌpɔɪnt/US /ˈtɝː.nɪŋ ˌpɔɪnt/

    bước ngoặt

    Getting into university was a milestone, but moving abroad was the real turning point.
    Đỗ đại học là một cột mốc, nhưng ra nước ngoài mới là bước ngoặt thật sự.

  • researchdanh từA2
    UK /rɪˈsɜːtʃ/US /ˈriː.sɝːtʃ/

    nghiên cứu

    A lot of research into Mars has been done in the last decade.
    Rất nhiều nghiên cứu về sao Hỏa đã được thực hiện trong thập kỷ qua.

    ⚠ Không đếm được: much research, a piece of research (KHÔNG researches, a research).

  • feasibletính từ
    UK /ˈfiː.zə.bəl/

    khả thi

    Reusable rockets have made commercial space flights more feasible.
    Tên lửa tái sử dụng đã khiến các chuyến bay vũ trụ thương mại khả thi hơn.

  • legislationdanh từC1
    UK /ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/US /ˌledʒ.əˈsleɪ.ʃən/

    luật pháp; bộ luật (nói chung)

    The introduction of stricter legislation led to a fall in pollution.
    Việc ban hành luật chặt chẽ hơn đã dẫn đến giảm ô nhiễm.

    ⚠ Không đếm được: a piece of legislation (KHÔNG legislations).

  • masterpiecedanh từ
    UK /ˈmɑː.stə.piːs/US /ˈmæs.tɚ.piːs/

    kiệt tác

    Many people regard this painting as a masterpiece.
    Nhiều người coi bức tranh này là một kiệt tác.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →