tiêu chí Hoàn thành yêu cầu đề (Task 2); Task 1 gọi là task achievement
Task response and coherence are usually the easiest criteria to improve quickly.
Hoàn thành yêu cầu đề và mạch lạc thường là hai tiêu chí dễ cải thiện nhanh nhất.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
tiêu chí Hoàn thành yêu cầu đề (Task 2); Task 1 gọi là task achievement
Task response and coherence are usually the easiest criteria to improve quickly.
Hoàn thành yêu cầu đề và mạch lạc thường là hai tiêu chí dễ cải thiện nhanh nhất.
tính mạch lạc (ý nối nhau hợp lý)
What lowers the score for coherence is the lack of clear topic sentences.
Điều làm giảm điểm mạch lạc là thiếu câu chủ đề rõ ràng.
tính liên kết (từ nối, từ quy chiếu)
Overusing linking words can actually weaken cohesion.
Lạm dụng từ nối thực ra có thể làm yếu tính liên kết.
vốn từ vựng (tiêu chí chấm)
Lexical resource depends on precise word choice, not on rare words.
Vốn từ vựng phụ thuộc vào việc chọn từ chính xác, không phải từ hiếm.
độ đa dạng ngữ pháp (tiêu chí chấm)
Grammatical range and accuracy are scored together as one criterion.
Độ đa dạng và độ chính xác ngữ pháp được chấm chung thành một tiêu chí.
độ chính xác
Grammatical range and accuracy are scored together as one criterion.
Độ đa dạng và độ chính xác ngữ pháp được chấm chung thành một tiêu chí.
bảng mô tả band điểm (tiêu chí chấm chính thức)
Having checked the band descriptors, I realised my overview was missing.
Sau khi xem bảng mô tả band, tôi nhận ra bài mình thiếu đoạn tổng quan.
đoạn/câu tổng quan (Task 1)
Having checked the band descriptors, I realised my overview was missing.
Sau khi xem bảng mô tả band, tôi nhận ra bài mình thiếu đoạn tổng quan.
(ý) chưa được phát triển đầy đủ
The essay addresses all parts of the task, but some ideas are underdeveloped.
Bài luận trả lời đủ các phần của đề, nhưng một số ý chưa được phát triển đầy đủ.
không liên quan; lạc đề
If I had removed the irrelevant details, I would have had more time to develop my ideas.
Nếu tôi bỏ các chi tiết lạc đề thì đã có thêm thời gian phát triển ý.
quy trình; quá trình
số nhiều: processes
There are six stages in the process, from collection to delivery.
Quy trình có sáu giai đoạn, từ thu gom đến phân phối.
⚠ Số nhiều processes /ˈprəʊ.ses.ɪz/ — thêm một âm tiết.
chủ nghĩa tiêu dùng; lối sống chạy theo mua sắm
Trọng âm: con-SU-mer-ism
The rise of consumerism has made society more materialistic.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng khiến xã hội trở nên thực dụng hơn.
đáng kể; nhiều
Trọng âm: con-SID-er-a-bly
Spending on housing was considerably higher in the city than in rural areas.
Chi tiêu cho nhà ở tại thành phố cao hơn đáng kể so với nông thôn.
⚠ Đứng trước so sánh hơn: considerably higher (KHÔNG dùng very higher).
bước ngoặt
Getting into university was a milestone, but moving abroad was the real turning point.
Đỗ đại học là một cột mốc, nhưng ra nước ngoài mới là bước ngoặt thật sự.
nghiên cứu
A lot of research into Mars has been done in the last decade.
Rất nhiều nghiên cứu về sao Hỏa đã được thực hiện trong thập kỷ qua.
⚠ Không đếm được: much research, a piece of research (KHÔNG researches, a research).
khả thi
Reusable rockets have made commercial space flights more feasible.
Tên lửa tái sử dụng đã khiến các chuyến bay vũ trụ thương mại khả thi hơn.
luật pháp; bộ luật (nói chung)
The introduction of stricter legislation led to a fall in pollution.
Việc ban hành luật chặt chẽ hơn đã dẫn đến giảm ô nhiễm.
⚠ Không đếm được: a piece of legislation (KHÔNG legislations).
kiệt tác
Many people regard this painting as a masterpiece.
Nhiều người coi bức tranh này là một kiệt tác.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.