EnHọc tiếng Anh

Buổi 66Bản nháp

Mock test 1 · Listening + Reading đủ 80 câu theo giờ thi thật

Kỹ năng: Listening + Reading — làm đề đủ 40 + 40 câu đúng giờ, quy đổi band, lập nhật ký lỗi theo dạng câu

Ngữ pháp: Không học điểm mới — chữa lỗi phát sinh khi làm đề

15 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • volunteerdanh từB1
    UK /ˌvɒl.ənˈtɪər/US /ˌvɑː.lənˈtɪr/

    tình nguyện viên

    Trọng âm: vo-lun-TEER

    Have you ever worked as a volunteer? – Yes, I worked at a national park last summer.
    Bạn đã bao giờ làm tình nguyện viên chưa? – Rồi, mùa hè năm ngoái tôi làm ở một vườn quốc gia.

    ⚠ Nhấn âm cuối: vo-lun-TEER. Cũng là động từ: volunteer to help.

  • discountdanh từB1
    UK /ˈdɪs.kaʊnt/

    sự giảm giá

    Trọng âm: DIS-count

    There is a big sale this weekend with a thirty per cent discount.
    Cuối tuần này có đợt giảm giá lớn, giảm ba mươi phần trăm.

  • deadlinedanh từB2
    UK /ˈded.laɪn/

    hạn chót

    I've never missed a deadline, although I've come close a few times.
    Tôi chưa bao giờ trễ hạn, dù đã suýt vài lần.

  • wastedanh từB1
    UK /weɪst/

    rác thải; chất thải; sự lãng phí

    Food waste is a big problem in restaurants.
    Lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn ở các nhà hàng.

    ⚠ Âm cuối /st/ — đọc đủ cả /s/ và /t/.

  • compostdanh từ
    UK /ˈkɒm.pɒst/US /ˈkɑːm.poʊst/

    phân hữu cơ (ủ từ rác thực vật)

    Food waste can be turned into compost instead of being sent to landfill.
    Rác thực phẩm có thể được biến thành phân hữu cơ thay vì bị đưa đến bãi chôn lấp.

  • urbantính từB2
    UK /ˈɜː.bən/US /ˈɝː.bən/

    thuộc đô thị; thành thị

    Urban areas offer better services, but rural life is quieter and cheaper.
    Khu đô thị có dịch vụ tốt hơn, nhưng cuộc sống nông thôn yên tĩnh và rẻ hơn.

    ⚠ Đối lập: rural. Chỉ đứng trước danh từ: urban areas (không nói *The area is urban* trong văn tự nhiên).

  • elderlytính từB2
    UK /ˈel.dəl.i/US /ˈel.dɚ.li/

    cao tuổi (cách nói lịch sự)

    Trọng âm: EL-der-ly

    When my father retires next year, he will spend more time with his elderly parents.
    Khi bố tôi nghỉ hưu vào năm sau, ông sẽ dành nhiều thời gian hơn cho ông bà nội đã cao tuổi.

    ⚠ the elderly = người cao tuổi nói chung (động từ số nhiều). Lịch sự hơn 'old people'.

  • consequencedanh từB1
    UK /ˈkɒn.sɪ.kwəns/US /ˈkɑːn.sə.kwens/

    hậu quả

    Trọng âm: CON-se-quence

    Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.
    Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.

  • solutiondanh từA2
    UK /səˈluː.ʃən/

    giải pháp

    Trọng âm: so-LU-tion

    One solution is to give people incentives to use public transport.
    Một giải pháp là khuyến khích người dân dùng phương tiện công cộng.

    ⚠ a solution TO a problem (không dùng *of/for* trong văn chuẩn).

  • manufactuređộng từB2
    UK /ˌmæn.jəˈfæk.tʃər/US /ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ/

    sản xuất (hàng loạt, trong nhà máy)

    Trọng âm: man-u-FAC-ture

    Some companies stopped manufacturing in Europe and moved their factories to Asia.
    Một số công ty ngừng sản xuất ở châu Âu và chuyển nhà máy sang châu Á.

    ⚠ Thường ở bị động: Many phones are manufactured in Vietnam.

  • reliabletính từB1
    UK /rɪˈlaɪ.ə.bəl/

    đáng tin cậy

    Trọng âm: re-LI-a-ble

    A reliable source always tells you where the information comes from.
    Một nguồn đáng tin cậy luôn cho bạn biết thông tin đến từ đâu.

    ⚠ Động từ: rely ON. Đối lập: unreliable.

  • harmfultính từB2
    UK /ˈhɑːm.fəl/US /ˈhɑːrm.fəl/

    có hại

    It is often claimed that online advertising is harmful to children.
    Người ta thường cho rằng quảng cáo trên mạng có hại cho trẻ em.

    ⚠ harmful TO somebody/something.

  • experimentdanh từA2
    UK /ɪkˈsper.ɪ.mənt/US /ɪkˈsper.ə.mənt/

    thí nghiệm

    Scientists carried out an experiment to test their hypothesis.
    Các nhà khoa học tiến hành một thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết.

    ⚠ carry out / conduct / do an experiment (KHÔNG make an experiment).

  • creativitydanh từB2
    UK /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/US /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.t̬i/

    sự sáng tạo; khả năng sáng tạo

    Trọng âm: cre-a-TI-vi-ty

    Art lessons can develop children's creativity.
    Giờ học mỹ thuật có thể phát triển khả năng sáng tạo của trẻ.

    ⚠ Tính từ: creative (cre-A-tive). Đuôi -ity: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước -ity.

  • entertainmentdanh từB1
    UK /ˌen.təˈteɪn.mənt/US /ˌen.t̬ɚˈteɪn.mənt/

    sự giải trí

    Trọng âm: en-ter-TAIN-ment

    While some people watch TV for entertainment, others prefer educational programmes.
    Trong khi một số người xem TV để giải trí, những người khác thích các chương trình giáo dục.

    ⚠ Không đếm được khi chỉ chung: *an entertainment* ❌ (trong nghĩa giải trí nói chung).

Ôn các từ này bằng flashcard →