EnHọc tiếng Anh

urban

tính từB2Bản nháp
UK /ˈɜː.bən/US /ˈɝː.bən/

thuộc đô thị; thành thị

connected with towns or cities

Cụm từ hay đi kèm

  • urban areas
  • urban life
  • urban planning

Lưu ý cho người Việt

  • Đối lập: rural. Chỉ đứng trước danh từ: urban areas (không nói *The area is urban* trong văn tự nhiên).

Câu ví dụ

  • Urban areas offer better services, but rural life is quieter and cheaper.

    Khu đô thị có dịch vụ tốt hơn, nhưng cuộc sống nông thôn yên tĩnh và rẻ hơn.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.