EnHọc tiếng Anh

Buổi 66Bản nháp

Mock test 1 · Listening + Reading đủ 80 câu theo giờ thi thật

Kỹ năng: Listening + Reading — làm đề đủ 40 + 40 câu đúng giờ, quy đổi band, lập nhật ký lỗi theo dạng câu

Ngữ pháp: Không học điểm mới — chữa lỗi phát sinh khi làm đề

Listening

Làm một đề Listening + Reading như ngày thi thật

Giai đoạn 4 không dạy nội dung mới: bạn làm đề đủ chuẩn, chấm, quy đổi band rồi chữa lỗi theo DẠNG câu. Đề hôm nay gồm Listening 4 phần (40 câu, khoảng 30 phút) và Reading 3 bài đọc (40 câu, 60 phút). Đề do biên tập viên tự viết theo đúng cấu trúc thi IELTS Academic, độ khó gần band 6–6.5. Kết quả buổi này là điểm xuất phát để chọn kỹ năng cần luyện riêng ở Buổi 75–76.

Các bước làm bài

  1. 1

    Chuẩn bị như phòng thi

    Tắt thông báo điện thoại, chuẩn bị giấy nháp, đặt đồng hồ. Làm Listening một mạch từ Part 1 đến Part 4, sau đó nghỉ không quá 5 phút rồi làm Reading đúng 60 phút. Không tra từ điển, không xem lại lời bài nghe trước khi nộp.

  2. 2

    Listening: nghe MỘT lần

    Thi thật chỉ được nghe một lần. Trước mỗi phần, dùng khoảng 30 giây đọc câu hỏi, gạch keyword và đoán loại thông tin (số, tên, danh từ số ít/số nhiều). Không bấm nghe lại. Câu nào bỏ lỡ thì đoán một đáp án hợp lý rồi chuyển sang câu tiếp theo.

  3. 3

    Reading: 20 phút mỗi bài đọc

    Bài 1 dễ nhất, bài 3 khó nhất. Mục tiêu: xong bài 1 trước phút 18, bài 2 trước phút 38, để khoảng 22 phút cho bài 3. Kẹt một câu quá 90 giây thì đánh dấu, bỏ qua, cuối giờ quay lại. Thi Reading không có thời gian riêng để chép đáp án, nên ghi đáp án ngay khi làm.

  4. 4

    Chấm và quy đổi band

    Đếm số câu đúng trên 40 cho từng kỹ năng. Theo bảng quy đổi trung bình do IELTS công bố: Listening 16 câu ≈ band 5, 23 ≈ 6, 30 ≈ 7, 35 ≈ 8; Academic Reading 15 ≈ 5, 23 ≈ 6, 30 ≈ 7, 35 ≈ 8. Mốc thật thay đổi nhẹ theo từng đề. Muốn đạt 6.5, hãy nhắm khoảng 26–27 câu đúng mỗi kỹ năng.

  5. 5

    Lập nhật ký lỗi theo DẠNG, không theo câu

    Với mỗi câu sai, ghi: số câu, dạng câu (form, MCQ, T/F/NG, headings…), nguyên nhân (không nghe kịp · bẫy sửa thông tin · sai chính tả/số ít-số nhiều · quá số từ · không nhận ra paraphrase · nhầm F với NG · nhầm chủ thể). Sau 3 buổi mock, dạng nào lặp lại nhiều nhất là việc cần luyện ở Buổi 75–76.

Mẹo

  • Bảng quy đổi: ielts.org › IELTS scoring in detail (mốc trung bình 5/6/7/8). Thi thật, mốc có thể lệch 1–2 câu.
  • Listening Part 1 và Part 2 là phần 'kiếm điểm'. Band 6.5 thường cần gần như tuyệt đối ở Part 1.
  • Reading bài 3 thường có Yes/No/Not Given và câu hỏi về quan điểm tác giả: đọc câu hỏi trước, tìm đoạn chứa ý kiến (I think, In my view, …) sau.
  • Chép đáp án xong, soát chính tả và -s số nhiều: đáp án đúng ý nhưng sai chính tả vẫn bị tính sai.

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Nghe lại nhiều lần trong app nên điểm Listening cao hơn thực lực.

    → Chỉ bấm nghe một lần. Câu nào phải nghe lại mới làm được thì tính sai, ghi vào nhật ký lỗi.

  • ⚠ Reading: nhầm Not Given thành False (lỗi riêng của bạn từ Giai đoạn 1).

    → Chỉ chọn F khi bài nói ĐIỀU NGƯỢC LẠI. Bài không nhắc tới (giá cả, lương, kết quả…) thì chọn NG.

  • ⚠ Nhầm chủ thể khi bài có hai đối tượng giống nhau (ong mật và ong hoang dã; nhóm làm việc nhàm chán và nhóm còn lại).

    → Gạch chân chủ ngữ trong câu hỏi, rồi tìm đúng chủ ngữ đó trong bài trước khi so sánh động từ.

  • ⚠ Viết quá số từ cho phép (VD: 'the sheepskin' khi đề cho tối đa hai từ, hoặc thêm 'a/the' không cần).

    → Đọc lại dòng NO MORE THAN … WORDS. Bỏ mạo từ nếu không cần.

  • ⚠ Bị bẫy sửa thông tin ở Part 1 (người nói đổi ý: 'Sorry, I mean…', 'Actually…').

    → Nghe đến hết lượt nói. Đáp án là thông tin CUỐI CÙNG được xác nhận.

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • Sorry, did you say …?

    Xin lỗi, bạn vừa nói … à?

    Tín hiệu bẫy Part 1: đáp án đúng thường đến ngay sau câu này.

  • Actually, …

    Thật ra là …

    Người nói sắp sửa lại thông tin trước đó.

  • So the earliest would be …

    Vậy sớm nhất là …

  • That's been postponed until next year.

    Việc đó đã bị hoãn sang năm sau.

    Phương án bị 'hoãn' thường là phương án nhiễu trong MCQ.

  • In my view, this is a genuine loss.

    Theo tôi, đây là một mất mát thật sự.

    Câu nêu quan điểm tác giả → dùng cho Yes/No/Not Given.

Bản nháp — chờ duyệt