EnHọc tiếng Anh

Buổi 66Bản nháp

Mock test 1 · Listening + Reading đủ 80 câu theo giờ thi thật

Kỹ năng: Listening + Reading — làm đề đủ 40 + 40 câu đúng giờ, quy đổi band, lập nhật ký lỗi theo dạng câu

Ngữ pháp: Không học điểm mới — chữa lỗi phát sinh khi làm đề

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/15Đạt 0/15

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. volunteer/ˌvɒl.ənˈtɪər/

    tình nguyện viên

  2. discount/ˈdɪs.kaʊnt/

    sự giảm giá

  3. deadline/ˈded.laɪn/

    hạn chót

  4. waste/weɪst/

    rác thải; chất thải; sự lãng phí

  5. compost/ˈkɒm.pɒst/

    phân hữu cơ (ủ từ rác thực vật)

  6. urban/ˈɜː.bən/

    thuộc đô thị; thành thị

  7. elderly/ˈel.dəl.i/

    cao tuổi (cách nói lịch sự)

  8. consequence/ˈkɒn.sɪ.kwəns/

    hậu quả

  9. solution/səˈluː.ʃən/

    giải pháp

  10. manufacture/ˌmæn.jəˈfæk.tʃər/

    sản xuất (hàng loạt, trong nhà máy)

  11. reliable/rɪˈlaɪ.ə.bəl/

    đáng tin cậy

  12. harmful/ˈhɑːm.fəl/

    có hại

  13. experiment/ɪkˈsper.ɪ.mənt/

    thí nghiệm

  14. creativity/ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/

    sự sáng tạo; khả năng sáng tạo

  15. entertainment/ˌen.təˈteɪn.mənt/

    sự giải trí