waste
danh từB1Bản nhápUK /weɪst/
rác thải; chất thải; sự lãng phí
things that are thrown away because they are not needed
Cụm từ hay đi kèm
- plastic waste
- food waste
- a waste of time
Lưu ý cho người Việt
- Âm cuối /st/ — đọc đủ cả /s/ và /t/.
Câu ví dụ
Food waste is a big problem in restaurants.
Lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn ở các nhà hàng.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.