turning point
cụm danh từBản nhápUK /ˈtɜː.nɪŋ ˌpɔɪnt/US /ˈtɝː.nɪŋ ˌpɔɪnt/
bước ngoặt
a moment when an important change happens
Cụm từ hay đi kèm
- a turning point in my life
- mark a turning point
Câu ví dụ
Getting into university was a milestone, but moving abroad was the real turning point.
Đỗ đại học là một cột mốc, nhưng ra nước ngoài mới là bước ngoặt thật sự.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.