EnHọc tiếng Anh

lexical resource

cụm danh từBản nháp
UK /ˌlek.sɪ.kəl rɪˈzɔːs/US /ˌlek.sɪ.kəl ˈriː.sɔːrs/

vốn từ vựng (tiêu chí chấm)

the range and accuracy of vocabulary (IELTS criterion)

Câu ví dụ

  • Lexical resource depends on precise word choice, not on rare words.

    Vốn từ vựng phụ thuộc vào việc chọn từ chính xác, không phải từ hiếm.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.