EnHọc tiếng Anh

overview

danh từBản nháp
UK /ˈəʊ.və.vjuː/US /ˈoʊ.vɚ.vjuː/

đoạn/câu tổng quan (Task 1)

a summary of the main features of a chart

Cụm từ hay đi kèm

  • a clear overview
  • include an overview

Câu ví dụ

  • Having checked the band descriptors, I realised my overview was missing.

    Sau khi xem bảng mô tả band, tôi nhận ra bài mình thiếu đoạn tổng quan.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.