EnHọc tiếng Anh

Buổi 65Bản nháp

Tổng ôn Giai đoạn 3 · Chấm bài Writing Task 1 + Task 2 theo 4 tiêu chí band 6.5

Kỹ năng: Writing — tự chấm một bài Task 1 + Task 2 hoàn chỉnh theo 4 tiêu chí (TA/TR, CC, LR, GRA)

Ngữ pháp: Bảng cấu trúc câu phức Giai đoạn 3 + lỗi hay lặp lại

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/33Đạt 0/33

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/8

Nói bằng tiếng Anh:

Bài luận trả lời đủ các phần của đề, nhưng một số ý chưa được phát triển đầy đủ.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. task response/ˈtɑːsk rɪˌspɒns/

    tiêu chí Hoàn thành yêu cầu đề (Task 2); Task 1 gọi là task achievement

  2. coherence/kəʊˈhɪə.rəns/

    tính mạch lạc (ý nối nhau hợp lý)

  3. cohesion/kəʊˈhiː.ʒən/

    tính liên kết (từ nối, từ quy chiếu)

  4. lexical resource/ˌlek.sɪ.kəl rɪˈzɔːs/

    vốn từ vựng (tiêu chí chấm)

  5. grammatical range/ɡrəˌmæt.ɪ.kəl ˈreɪndʒ/

    độ đa dạng ngữ pháp (tiêu chí chấm)

  6. accuracy/ˈæk.jə.rə.si/

    độ chính xác

  7. band descriptor/ˈbænd dɪˌskrɪp.tər/

    bảng mô tả band điểm (tiêu chí chấm chính thức)

  8. overview/ˈəʊ.və.vjuː/

    đoạn/câu tổng quan (Task 1)

  9. underdeveloped/ˌʌn.də.dɪˈvel.əpt/

    (ý) chưa được phát triển đầy đủ

  10. irrelevant/ɪˈrel.ə.vənt/

    không liên quan; lạc đề

  11. process/ˈprəʊ.ses/

    quy trình; quá trình

  12. consumerism/kənˈsjuː.mə.rɪ.zəm/

    chủ nghĩa tiêu dùng; lối sống chạy theo mua sắm

  13. considerably/kənˈsɪd.ər.ə.bli/

    đáng kể; nhiều

  14. turning point/ˈtɜː.nɪŋ ˌpɔɪnt/

    bước ngoặt

  15. research/rɪˈsɜːtʃ/

    nghiên cứu

  16. feasible/ˈfiː.zə.bəl/

    khả thi

  17. legislation/ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/

    luật pháp; bộ luật (nói chung)

  18. masterpiece/ˈmɑː.stə.piːs/

    kiệt tác

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. The essay addresses all parts of the task, but some ideas are underdeveloped.

    Bài luận trả lời đủ các phần của đề, nhưng một số ý chưa được phát triển đầy đủ.

  2. What lowers the score for coherence is the lack of clear topic sentences.

    Điều làm giảm điểm mạch lạc là thiếu câu chủ đề rõ ràng.

  3. Having checked the band descriptors, I realised my overview was missing.

    Sau khi xem bảng mô tả band, tôi nhận ra bài mình thiếu đoạn tổng quan.

  4. If I had removed the irrelevant details, I would have had more time to develop my ideas.

    Nếu tôi bỏ các chi tiết lạc đề thì đã có thêm thời gian phát triển ý.

  5. Task response and coherence are usually the easiest criteria to improve quickly.

    Hoàn thành yêu cầu đề và mạch lạc thường là hai tiêu chí dễ cải thiện nhanh nhất.

  6. Overusing linking words can actually weaken cohesion.

    Lạm dụng từ nối thực ra có thể làm yếu tính liên kết.

  7. Lexical resource depends on precise word choice, not on rare words.

    Vốn từ vựng phụ thuộc vào việc chọn từ chính xác, không phải từ hiếm.

  8. Grammatical range and accuracy are scored together as one criterion.

    Độ đa dạng và độ chính xác ngữ pháp được chấm chung thành một tiêu chí.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. Teacher:I've marked your Task 2. Overall, I'd say it's a 6.

    Cô đã chấm bài Task 2 của em. Nhìn chung, cô cho khoảng 6.

  2. Student:Which criterion is the weakest?

    Tiêu chí nào yếu nhất ạ?

  3. Teacher:Coherence. You start almost every sentence with 'Moreover', and your second paragraph has two main ideas.

    Mạch lạc. Em mở gần như mọi câu bằng 'Moreover', và đoạn hai có hai ý chính.

  4. Student:What about grammar? I used inversion and a cleft sentence.

    Còn ngữ pháp ạ? Em đã dùng đảo ngữ và câu chẻ.

  5. Teacher:Good range, but you still forget the plural 's' quite often. That keeps accuracy at 6.

    Đa dạng tốt, nhưng em vẫn hay quên 's' số nhiều. Điều đó giữ độ chính xác ở mức 6.

  6. Student:So if I had checked for plurals, I might have got 6.5?

    Vậy nếu em soát số nhiều thì có thể đã được 6.5 ạ?

  7. Teacher:Quite possibly. Make that your one goal for the next essay.

    Rất có thể. Hãy lấy đó làm mục tiêu duy nhất cho bài sau.