Tổng ôn Giai đoạn 3: bảng cấu trúc câu phức cho band 6.5–7 và lỗi hay lặp lại
- Mệnh đề quan hệ không xác định: …, which …
- Mệnh đề danh từ / câu chẻ: What … is … · It is … that …
- Mệnh đề phân từ: Having + V3, … · V-ing …, …
- Điều kiện 2 / 3 / hỗn hợp: If + had + V3, would (have) …
- Đảo ngữ: Not only … but also · Only by … can …
- Bị động + từ chỉ trình tự (process) · so sánh có mức độ (considerably, marginally)
Giai đoạn 3 thêm vào 'bảng màu' ngữ pháp của bạn khoảng 10 loại câu phức. Mục tiêu band 6.5 không phải dùng hết, mà dùng 5–6 loại TỰ NHIÊN và ĐÚNG trong một bài 250 từ. Bảng dưới đây gom các cấu trúc đã học kèm vị trí hay dùng trong bài Writing, để bạn tự kiểm tra bài viết của mình. Kèm theo là các lỗi đã lặp lại nhiều lần trong Giai đoạn 3.
| Cấu trúc | Vị trí hay dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| …, which … | Thân bài: giải thích hệ quả | Online shopping offers instant gratification, which makes impulse buying easy. |
| What … is … | Câu chủ đề | What worries experts most is the rise in household debt. |
| Having + V3 | Nối hai hành động | Having bought items they did not need, many consumers end up in debt. |
| If + had + V3 | Ví dụ / phản chứng | If the city had not funded the theatre, it would have closed. |
| Not only … but also | Nối hai lợi ích/tác hại | Not only does it save time, but it also reduces costs. |
| considerably / by far | Task 1 | Housing was by far the largest expense. |
- Một loại câu dùng 1–2 lần/bài; đa dạng hơn là lặp một cấu trúc khó.
- Soát lỗi hệ thống (Buổi 62) vẫn quan trọng hơn thêm câu phức.
- Band 7 GRA: 'frequent error-free sentences' — đa số câu phải không lỗi.
Lỗi người Việt hay mắc
✗ Not only it saves time, but also reduces costs.
✓ Not only does it save time, but it also reduces costs.
Đảo ngữ sau Not only (Buổi 58).
✗ What worries experts most are the debt.
✓ What worries experts most is the debt.
What-clause + is (Buổi 54, 63).
✗ If I would have known, I would have come.
✓ If I had known, I would have come.
Loại 3: had + V3 (Buổi 60).
✗ Having finished the course, the certificate was given to me.
✓ Having finished the course, I was given a certificate.
Chủ ngữ của phân từ phải trùng chủ ngữ mệnh đề chính (Buổi 56).
Ví dụ
The essay addresses all parts of the task, but some ideas are underdeveloped.
Bài luận trả lời đủ các phần của đề, nhưng một số ý chưa được phát triển đầy đủ.
What lowers the score for coherence is the lack of clear topic sentences.
Điều làm giảm điểm mạch lạc là thiếu câu chủ đề rõ ràng.
Having checked the band descriptors, I realised my overview was missing.
Sau khi xem bảng mô tả band, tôi nhận ra bài mình thiếu đoạn tổng quan.
If I had removed the irrelevant details, I would have had more time to develop my ideas.
Nếu tôi bỏ các chi tiết lạc đề thì đã có thêm thời gian phát triển ý.