animal testing
cụm danh từBản nhápUK /ˈæn.ɪ.məl ˌtes.tɪŋ/US /ˈæn.ə.məl ˌtes.tɪŋ/
thử nghiệm trên động vật
using animals in experiments for products or medicine
Cụm từ hay đi kèm
- ban animal testing
- animal testing for cosmetics
Câu ví dụ
Animal testing for cosmetics has been prohibited in many countries.
Thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật đã bị cấm ở nhiều nước.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.