EnHọc tiếng Anh

Buổi 64Bản nháp

Luật pháp & đạo đức xã hội · Ôn collocation + paraphrase toàn bộ chủ đề

Kỹ năng: Reading & Listening — nhận ra paraphrase giữa câu hỏi và bài

Ngữ pháp: Ôn paraphrase: chủ động ↔ bị động, danh từ hóa, đồng nghĩa theo ngữ cảnh

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/36Đạt 0/36

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/12

Nói bằng tiếng Anh:

Thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật đã bị cấm ở nhiều nước.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. legislation/ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/

    luật pháp; bộ luật (nói chung)

  2. regulation/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/

    quy định

  3. moral/ˈmɒr.əl/

    (thuộc) đạo đức

  4. dilemma/dɪˈlem.ə/

    tình thế khó xử; thế tiến thoái lưỡng nan

  5. violate/ˈvaɪə.leɪt/

    vi phạm; xâm phạm

  6. human rights/ˌhjuː.mən ˈraɪts/

    nhân quyền

  7. discrimination/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/

    sự phân biệt đối xử

  8. consent/kənˈsent/

    sự đồng ý; cho phép

  9. accountable/əˈkaʊn.tə.bəl/

    chịu trách nhiệm (giải trình)

  10. integrity/ɪnˈteɡ.rə.ti/

    sự chính trực

  11. loophole/ˈluːp.həʊl/

    kẽ hở (luật)

  12. comply with/kəmˈplaɪ wɪð/

    tuân thủ

  13. impose/ɪmˈpəʊz/

    áp đặt (thuế, luật, hình phạt)

  14. law-abiding/ˈlɔː.əˌbaɪ.dɪŋ/

    tuân thủ pháp luật

  15. unethical/ʌnˈeθ.ɪ.kəl/

    trái đạo đức

  16. animal testing/ˈæn.ɪ.məl ˌtes.tɪŋ/

    thử nghiệm trên động vật

  17. prohibit/prəˈhɪb.ɪt/

    cấm (trang trọng)

  18. obligation/ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/

    nghĩa vụ

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Animal testing for cosmetics has been prohibited in many countries.

    Thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật đã bị cấm ở nhiều nước.

  2. The introduction of stricter legislation led to a fall in pollution.

    Việc ban hành luật chặt chẽ hơn đã dẫn đến giảm ô nhiễm.

  3. All companies are required to comply with the new regulations.

    Mọi công ty đều phải tuân thủ các quy định mới.

  4. Collecting personal data without consent violates people's privacy.

    Thu thập dữ liệu cá nhân không có sự đồng ý là xâm phạm quyền riêng tư.

  5. Doctors sometimes face a moral dilemma when a patient refuses treatment.

    Bác sĩ đôi khi đối mặt với tình thế khó xử về đạo đức khi bệnh nhân từ chối điều trị.

  6. Politicians must be held accountable for their decisions.

    Các chính trị gia phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

  7. Discrimination against older workers is illegal in many countries.

    Phân biệt đối xử với người lao động lớn tuổi là bất hợp pháp ở nhiều nước.

  8. The company used a legal loophole to avoid paying tax.

    Công ty đã lợi dụng kẽ hở pháp luật để trốn thuế.

  9. The city imposed a ban on plastic bags last year.

    Thành phố đã áp lệnh cấm túi nhựa năm ngoái.

  10. Most law-abiding citizens support harsher penalties for drink-driving.

    Phần lớn công dân tuân thủ pháp luật ủng hộ hình phạt nặng hơn cho lái xe khi say rượu.

  11. Many people believe it is unethical to keep wild animals in small cages.

    Nhiều người cho rằng nhốt động vật hoang dã trong lồng nhỏ là trái đạo đức.

  12. Protecting human rights is a legal obligation for every government.

    Bảo vệ nhân quyền là nghĩa vụ pháp lý của mọi chính phủ.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Our city wants to install cameras on every street. Do you think it's a good idea?

    Thành phố muốn lắp camera trên mọi con phố. Bạn thấy ý đó hay không?

  2. B:It's a dilemma. Law-abiding people have nothing to hide, but it still violates our privacy.

    Khó xử lắm. Người tuân thủ pháp luật chẳng có gì phải giấu, nhưng nó vẫn xâm phạm quyền riêng tư.

  3. A:Maybe the city should ask for residents' consent first.

    Có lẽ thành phố nên hỏi ý kiến đồng ý của cư dân trước.

  4. B:Yes, and there should be strict regulations on how the data is used.

    Đúng, và cần có quy định chặt chẽ về cách dùng dữ liệu.

  5. A:And whoever misuses it must be held accountable.

    Và ai lạm dụng thì phải chịu trách nhiệm.

  6. B:Exactly. Otherwise, companies will just find a loophole.

    Chính xác. Nếu không, các công ty sẽ tìm ra kẽ hở ngay.