EnHọc tiếng Anh

Buổi 64Bản nháp

Luật pháp & đạo đức xã hội · Ôn collocation + paraphrase toàn bộ chủ đề

Kỹ năng: Reading & Listening — nhận ra paraphrase giữa câu hỏi và bài

Ngữ pháp: Ôn paraphrase: chủ động ↔ bị động, danh từ hóa, đồng nghĩa theo ngữ cảnh

Reading

Reading & Listening — nhận ra paraphrase giữa câu hỏi và bài

Gần như mọi câu hỏi Reading và Listening đều PARAPHRASE bài: câu hỏi nói 'prohibited', bài nói 'banned'; câu hỏi nói 'the introduction of new laws', bài nói 'when the government introduced new laws'. Người học band 5 tìm TỪ GIỐNG; người học band 6.5+ tìm Ý GIỐNG. Buổi này luyện nhận ra 4 kiểu paraphrase đã học để định vị đáp án nhanh hơn.

Các bước làm bài

  1. 1

    Dự đoán paraphrase trước khi đọc bài

    Với mỗi từ khóa trong câu hỏi, nghĩ nhanh 1–2 cách bài có thể viết khác: prohibited → banned / not allowed / illegal.

  2. 2

    Neo bằng từ KHÔNG đổi được

    Tên riêng, số, năm, thuật ngữ (animal testing, human rights) thường giữ nguyên — dùng chúng để tìm vị trí, rồi đọc kỹ quanh đó.

  3. 3

    Nhận ra đổi cấu trúc

    Bị động ↔ chủ động, động từ ↔ danh từ: 'The law was changed in 2015' = 'the 2015 change to the law'.

  4. 4

    Kiểm tra mức độ và phủ định

    some/most/all, may/will, not/never — bẫy F/NG hay nằm ở đây, dù từ vựng giống.

  5. 5

    Listening: nghe ý, không chờ từ

    Đáp án thường đến sau câu paraphrase trong phiếu. Nghe thấy 'the main reason' khi phiếu ghi 'Cause:' là đến lúc viết.

Mẹo

  • Sổ paraphrase: mỗi bài đọc làm xong, chép 5 cặp (câu hỏi ↔ bài) — sau 20 bài bạn có 100 cặp hay gặp.
  • Các cặp hay gặp chủ đề luật: ban ≈ prohibit ≈ make illegal; obey ≈ comply with ≈ follow; punish ≈ penalise ≈ impose a penalty.
  • Câu hỏi thường dùng từ CHUNG hơn bài: bài 'cosmetics', câu hỏi 'beauty products'.

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Chọn đáp án vì thấy từ giống hệt trong bài.

    → Từ giống hệt thường là bẫy; kiểm tra ý cả câu.

  • ⚠ Bỏ qua từ chỉ mức độ (some, most, may).

    → Gạch chân chúng trong câu hỏi trước khi đọc.

  • ⚠ Không nhận ra bị động: 'X was banned by Y' ≠ 'X banned Y'.

    → Xác định ai làm gì với ai.

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • ban → prohibit / make illegal

    cấm

  • obey → comply with / follow

    tuân thủ

  • punish → impose a penalty on

    trừng phạt

  • introduce a law → the introduction of a law

    ban hành luật

  • not allowed → prohibited / illegal

    không được phép

Làm mẫu: nối câu hỏi với câu trong bài

Passage sentence: In 2013, the European Union made it illegal to sell cosmetics that had been tested on animals. Question A (TFNG): The sale of beauty products tested on animals was prohibited in the EU. → TRUE made it illegal to sell → the sale … was prohibited (danh từ hóa + bị động + đồng nghĩa); cosmetics → beauty products (từ chung hơn). Question B (TFNG): All countries in the world have banned animal testing for cosmetics. → NOT GIVEN (or FALSE if the passage mentions countries that still allow it) The passage only mentions the EU; 'all countries' changes the scope. Question C (completion): The EU ban on selling animal-tested cosmetics was introduced in ______. → 2013 'was introduced' = 'made it illegal'; the number is the anchor.

  • Question A

    Ba kỹ thuật paraphrase cùng lúc trong một câu hỏi.

  • Question B

    Bẫy mức độ: 'All countries' — bài không nói.

  • Question C

    Neo bằng thuật ngữ (cosmetics, EU) và tìm số.

Bản nháp — chờ duyệt