EnHọc tiếng Anh

Buổi 64Bản nháp

Luật pháp & đạo đức xã hội · Ôn collocation + paraphrase toàn bộ chủ đề

Kỹ năng: Reading & Listening — nhận ra paraphrase giữa câu hỏi và bài

Ngữ pháp: Ôn paraphrase: chủ động ↔ bị động, danh từ hóa, đồng nghĩa theo ngữ cảnh

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. Animal testing for cosmetics has been prohibited in many countries.

    Thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật đã bị cấm ở nhiều nước.

  2. The introduction of stricter legislation led to a fall in pollution.

    Việc ban hành luật chặt chẽ hơn đã dẫn đến giảm ô nhiễm.

  3. All companies are required to comply with the new regulations.

    Mọi công ty đều phải tuân thủ các quy định mới.

  4. Collecting personal data without consent violates people's privacy.

    Thu thập dữ liệu cá nhân không có sự đồng ý là xâm phạm quyền riêng tư.

  5. Doctors sometimes face a moral dilemma when a patient refuses treatment.

    Bác sĩ đôi khi đối mặt với tình thế khó xử về đạo đức khi bệnh nhân từ chối điều trị.

  6. Politicians must be held accountable for their decisions.

    Các chính trị gia phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

  7. Discrimination against older workers is illegal in many countries.

    Phân biệt đối xử với người lao động lớn tuổi là bất hợp pháp ở nhiều nước.

  8. The company used a legal loophole to avoid paying tax.

    Công ty đã lợi dụng kẽ hở pháp luật để trốn thuế.

  9. The city imposed a ban on plastic bags last year.

    Thành phố đã áp lệnh cấm túi nhựa năm ngoái.

  10. Most law-abiding citizens support harsher penalties for drink-driving.

    Phần lớn công dân tuân thủ pháp luật ủng hộ hình phạt nặng hơn cho lái xe khi say rượu.

  11. Many people believe it is unethical to keep wild animals in small cages.

    Nhiều người cho rằng nhốt động vật hoang dã trong lồng nhỏ là trái đạo đức.

  12. Protecting human rights is a legal obligation for every government.

    Bảo vệ nhân quyền là nghĩa vụ pháp lý của mọi chính phủ.