EnHọc tiếng Anh

Buổi 64Bản nháp

Luật pháp & đạo đức xã hội · Ôn collocation + paraphrase toàn bộ chủ đề

Kỹ năng: Reading & Listening — nhận ra paraphrase giữa câu hỏi và bài

Ngữ pháp: Ôn paraphrase: chủ động ↔ bị động, danh từ hóa, đồng nghĩa theo ngữ cảnh

legislationUK /ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/US /ˌledʒ.əˈsleɪ.ʃən/

le-gis-LA-tion: -tion kéo trọng âm về ngay trước; g đọc /dʒ/.

violateUK /ˈvaɪə.leɪt/

VI-o-late /ˈvaɪə.leɪt/: 3 âm tiết, nhấn âm 1; danh từ vi-o-LA-tion.

integrityUK /ɪnˈteɡ.rə.ti/US /ɪnˈteɡ.rə.t̬i/

in-TEG-ri-ty: nhấn âm 2.

prohibitUK /prəˈhɪb.ɪt/US /proʊˈhɪb.ɪt/

pro-HIB-it: h đọc rõ; danh từ pro-hi-BI-tion thì h thường câm /ˌprəʊ.ɪˈbɪʃ.ən/.

dilemmaUK /dɪˈlem.ə/

di-LEM-ma: nhấn âm 2, âm cuối /ə/ nhẹ.