EnHọc tiếng Anh

Buổi 63Bản nháp

Không gian & khoa học · Writing Task 2: đề kết hợp nhiều dạng (mixed)

Kỹ năng: Writing Task 2 — đề kết hợp (mixed / combined questions)

Ngữ pháp: Câu chẻ nhấn mạnh: It is … that … / What … is …

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/36Đạt 0/36

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Chính khu vực tư nhân đang dẫn đầu việc thám hiểm vũ trụ.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. space exploration/ˈspeɪs ek.spləˌreɪ.ʃən/

    thám hiểm vũ trụ

  2. colonise/ˈkɒl.ə.naɪz/

    lập thuộc địa; đến định cư (ở hành tinh khác)

  3. justify/ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/

    biện minh; chứng minh là hợp lý

  4. taxpayer/ˈtæksˌpeɪ.ər/

    người đóng thuế

  5. mission/ˈmɪʃ.ən/

    sứ mệnh; chuyến (bay) nhiệm vụ

  6. cutting-edge/ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/

    tiên tiến nhất; mũi nhọn

  7. feasible/ˈfiː.zə.bəl/

    khả thi

  8. space debris/ˈspeɪs ˌdeb.riː/

    rác vũ trụ

  9. pressing/ˈpres.ɪŋ/

    cấp bách

  10. habitable/ˈhæb.ɪ.tə.bəl/

    có thể sinh sống được

  11. astronomical/ˌæs.trəˈnɒm.ɪ.kəl/

    (chi phí) cực kỳ lớn; thuộc thiên văn học

  12. rocket/ˈrɒk.ɪt/

    tên lửa

  13. spin-off/ˈspɪn.ɒf/

    sản phẩm phụ; ứng dụng phát sinh (từ một nghiên cứu)

  14. humanity/hjuːˈmæn.ə.ti/

    nhân loại

  15. frontier/ˈfrʌn.tɪər/

    biên giới; giới hạn (của hiểu biết)

  16. commercial/kəˈmɜː.ʃəl/

    thương mại

  17. private sector/ˈpraɪ.vət ˌsek.tər/

    khu vực tư nhân

  18. outer space/ˌaʊ.tə ˈspeɪs/

    không gian vũ trụ (ngoài khí quyển)

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. It is the private sector that is now leading space exploration.

    Chính khu vực tư nhân đang dẫn đầu việc thám hiểm vũ trụ.

  2. What concerns many taxpayers is the astronomical cost of each mission.

    Điều khiến nhiều người đóng thuế lo ngại là chi phí khổng lồ của mỗi sứ mệnh.

  3. It was in 1961 that the first human travelled into outer space.

    Chính năm 1961 con người đầu tiên bay vào không gian vũ trụ.

  4. The reason space research is worth funding is that it produces useful spin-offs.

    Lý do nghiên cứu vũ trụ đáng được tài trợ là nó tạo ra nhiều ứng dụng hữu ích.

  5. Some billionaires dream of colonising Mars within twenty years.

    Một số tỉ phú mơ lập thuộc địa trên sao Hỏa trong vòng hai mươi năm.

  6. It is difficult to justify such spending when there are more pressing problems on Earth.

    Khó mà biện minh cho khoản chi như vậy khi Trái Đất còn nhiều vấn đề cấp bách hơn.

  7. Reusable rockets have made commercial space flights more feasible.

    Tên lửa tái sử dụng đã khiến các chuyến bay vũ trụ thương mại khả thi hơn.

  8. Space debris is becoming a serious threat to satellites.

    Rác vũ trụ đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với vệ tinh.

  9. No other habitable planet has been found so far.

    Cho đến nay chưa tìm thấy hành tinh nào khác có thể sinh sống.

  10. Many see space as the final frontier for humanity.

    Nhiều người coi vũ trụ là biên giới cuối cùng của nhân loại.

  11. Cutting-edge technology developed for astronauts is now used in hospitals.

    Công nghệ tiên tiến phát triển cho phi hành gia nay được dùng trong bệnh viện.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Did you see the news? Another mission to Mars is planned for next year.

    Bạn xem tin chưa? Lại có một sứ mệnh lên sao Hỏa dự kiến năm sau.

  2. B:Honestly, what bothers me is the cost. It's astronomical.

    Thật lòng, điều làm mình khó chịu là chi phí. Khổng lồ.

  3. A:But it's partly paid for by the private sector now, not only taxpayers.

    Nhưng giờ khu vực tư nhân trả một phần, không chỉ người đóng thuế.

  4. B:Even so, we have more pressing problems on Earth, like climate change.

    Dù vậy, Trái Đất còn nhiều vấn đề cấp bách hơn, như biến đổi khí hậu.

  5. A:Actually, it's satellites that give us most of our climate data.

    Thật ra, chính vệ tinh cung cấp phần lớn dữ liệu khí hậu cho chúng ta.

  6. B:Fair point. I just don't think colonising Mars is feasible.

    Có lý. Mình chỉ không nghĩ lập thuộc địa trên sao Hỏa là khả thi.

  7. A:Maybe not yet. But fifty years ago, reusable rockets weren't feasible either.

    Có lẽ chưa. Nhưng năm mươi năm trước, tên lửa tái sử dụng cũng đâu khả thi.