EnHọc tiếng Anh

Buổi 62Bản nháp

Không gian & khoa học · Sửa lỗi ngữ pháp đặc trưng người Việt

Kỹ năng: Writing — tự soát lỗi (proofreading) 3 phút cuối bài

Ngữ pháp: Tổng hợp lỗi: -s, to be, 'có' → there is, word-by-word, trật tự tính từ, giới từ cố định

planetUK /ˈplæn.ɪt/

Âm cuối -s: planets /ts/, galaxies /iz/, orbits /ts/. Người Việt hay nuốt -s khi nói → giám khảo nghe như lỗi ngữ pháp.

hypothesisUK /haɪˈpɒθ.ə.sɪs/US /haɪˈpɑː.θə.sɪs/

hy-POTH-e-sis /haɪˈpɒθ.ə.sɪs/: âm /θ/ đặt lưỡi giữa răng. Số nhiều hypotheses /-siːz/.

satelliteUK /ˈsæt.əl.aɪt/US /ˈsæt̬.əl.aɪt/

SAT-el-lite /ˈsæt.əl.aɪt/: nhấn âm 1, cuối /aɪt/.

atmosphereUK /ˈæt.mə.sfɪər/US /ˈæt.mə.sfɪr/

AT-mos-phere: nhấn âm 1; ph = /f/.

researchUK /rɪˈsɜːtʃ/US /ˈriː.sɝːtʃ/

Anh-Anh re-SEARCH /rɪˈsɜːtʃ/, Anh-Mỹ hay nói RE-search /ˈriː.sɝːtʃ/.