EnHọc tiếng Anh

Buổi 62Bản nháp

Không gian & khoa học · Sửa lỗi ngữ pháp đặc trưng người Việt

Kỹ năng: Writing — tự soát lỗi (proofreading) 3 phút cuối bài

Ngữ pháp: Tổng hợp lỗi: -s, to be, 'có' → there is, word-by-word, trật tự tính từ, giới từ cố định

8 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.

Bài 1 · Tìm và sửa lỗi

Lượt 1 (-s): đoạn văn có 5 lỗi số nhiều / ngôi 3. Sửa trực tiếp.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.

Bài 2 · Tìm và sửa lỗi

Lượt 2 (cấu trúc câu): đoạn văn có 4 lỗi (to be, 'có', thiếu chủ ngữ). Sửa trực tiếp.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.

Bài 3 · Trắc nghiệm

Lượt 3 (word-by-word và giới từ): chọn cách diễn đạt đúng.

  1. 1. Scientists ___ an experiment on the space station.

  2. 2. There has been a lot of research ___ the effects of zero gravity.

  3. 3. Many young people are interested ___ becoming astronauts.

  4. 4. There has been a sharp increase ___ the number of satellites.

  5. 5. Students can ___ a lot of knowledge from science museums.

  6. 6. The success of the mission depends ___ good weather.

Bài 4 · Trắc nghiệm

Trật tự tính từ và danh từ không đếm được: chọn đáp án đúng.

  1. 1. They built a ___ telescope.

  2. 2. The astronauts wore ___ suits.

  3. 3. The scientists gave us some useful ___.

  4. 4. The laboratory bought new ___.

  5. 5. Which is correct?

Bài 5 · Điền từ

Điền từ trong khung vào chỗ trống.

orbitslaunchedgravityhypothesisatmospherelaboratorygalaxiesobserve
  1. 1. The International Space Station the Earth about 16 times a day.
  2. 2. The rocket was from a base in the desert.
  3. 3. In zero , water forms floating balls.
  4. 4. The experiment did not support their .
  5. 5. The Earth's protects us from harmful radiation.
  6. 6. The samples were sent to a for testing.
  7. 7. There may be billions of in the universe.
  8. 8. Astronomers the stars through powerful telescopes.

Bài 6 · Điền thông tin

Nghe hai người nói về chuyến tham quan đài thiên văn (hai giọng) và hoàn thành ghi chú. Viết MỘT TỪ VÀ/HOẶC MỘT SỐ.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):

OBSERVATORY EVENING TOUR Starts at: (1) ___ pm Length: about (2) ___ minutes Planet to observe: (3) ___ Adult ticket: £(4) ___ Bring: a warm (5) ___

Tối đa 1 từ mỗi chỗ trống.

  1. 1. (1)
  2. 2. (2)
  3. 3. (3)
  4. 4. (4)
  5. 5. (5)

Bài 7 · Đúng / Sai (True / False)

Nghe đoạn giới thiệu rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai).

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. Astronauts sleep in beds on the floor.

  2. 2. Astronauts exercise to protect their muscles and bones.

  3. 3. Water on the station is not recycled.

  4. 4. A typical stay lasts about six months.

Bài 8 · Tìm và sửa lỗi

Soát cả 3 lượt: đoạn Task 2 có 5 lỗi. Sửa trực tiếp.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.