Quá khứ hoàn thành (had + V3) và quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing) khi kể chuyện
- S + had + V3 (việc xảy ra TRƯỚC một mốc/việc khác trong quá khứ)
- S + had been + V-ing (for …) (việc kéo dài đến trước mốc quá khứ)
- By the time + S + V2, S + had + V3
- S + had never + V3 + before
Khi kể một câu chuyện (Speaking Part 2), thì chính là quá khứ đơn. Muốn quay lui về việc xảy ra TRƯỚC đó, dùng quá khứ hoàn thành: When I walked on stage, I realised I had forgotten my notes (quên trước, nhận ra sau). Quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh một việc KÉO DÀI đến trước mốc đó: I had been rehearsing for three months, so I felt ready. Không cần dùng quá khứ hoàn thành khi thứ tự đã rõ (after, before, then) — dùng một hai lần đúng chỗ là đủ để giám khảo thấy ngữ pháp đa dạng.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| had + V3 | By the time I arrived, the performance had already started. |
| had never + V3 + before | I had never performed in front of so many people before. |
| had been + V-ing | I had been practising for months, so I knew every line. |
| Quá khứ đơn (thứ tự rõ) | I finished the race and then I cried with joy. |
- Quá khứ hoàn thành luôn cần một mốc quá khứ khác làm tham chiếu.
- Động từ trạng thái (know, be, have) dùng had + V3, không dùng dạng tiếp diễn: I had known her for years.
- Nói nhanh: I had → I'd /aɪd/: I'd never done it before.
Lỗi người Việt hay mắc
✗ When I arrived, the show already started.
✓ When I arrived, the show had already started.
Buổi diễn bắt đầu TRƯỚC khi tôi đến → had started.
✗ I have never performed on stage before that day.
✓ I had never performed on stage before that day.
Mốc 'that day' ở quá khứ → quá khứ hoàn thành.
✗ I had been knowing her for years.
✓ I had known her for years.
know là động từ trạng thái → không dùng dạng tiếp diễn.
Ví dụ
I had never performed in front of an audience before, so I had terrible stage fright.
Tôi chưa từng biểu diễn trước khán giả, nên tôi run sợ sân khấu kinh khủng.
We had been rehearsing every evening for two months before the show.
Chúng tôi đã tập dượt mỗi tối suốt hai tháng trước buổi diễn.
By the time the applause started, I had forgotten all my fears.
Đến khi tràng pháo tay vang lên, tôi đã quên hết mọi nỗi sợ.
I passed the audition, although I had failed twice before.
Tôi đã qua buổi thử giọng, dù trước đó đã trượt hai lần.