EnHọc tiếng Anh

Buổi 61Bản nháp

Nghệ thuật & giải trí · Speaking Part 2: chủ đề trừu tượng (kỷ niệm, thay đổi, thành tựu)

Kỹ năng: Speaking Part 2 — chủ đề trừu tượng: kỷ niệm, thay đổi, thành tựu

Ngữ pháp: Quá khứ hoàn thành (tiếp diễn) khi kể chuyện

Quá khứ hoàn thành (had + V3) và quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing) khi kể chuyện

  • S + had + V3 (việc xảy ra TRƯỚC một mốc/việc khác trong quá khứ)
  • S + had been + V-ing (for …) (việc kéo dài đến trước mốc quá khứ)
  • By the time + S + V2, S + had + V3
  • S + had never + V3 + before

Khi kể một câu chuyện (Speaking Part 2), thì chính là quá khứ đơn. Muốn quay lui về việc xảy ra TRƯỚC đó, dùng quá khứ hoàn thành: When I walked on stage, I realised I had forgotten my notes (quên trước, nhận ra sau). Quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh một việc KÉO DÀI đến trước mốc đó: I had been rehearsing for three months, so I felt ready. Không cần dùng quá khứ hoàn thành khi thứ tự đã rõ (after, before, then) — dùng một hai lần đúng chỗ là đủ để giám khảo thấy ngữ pháp đa dạng.

Cấu trúcVí dụ
had + V3By the time I arrived, the performance had already started.
had never + V3 + beforeI had never performed in front of so many people before.
had been + V-ingI had been practising for months, so I knew every line.
Quá khứ đơn (thứ tự rõ)I finished the race and then I cried with joy.
  • Quá khứ hoàn thành luôn cần một mốc quá khứ khác làm tham chiếu.
  • Động từ trạng thái (know, be, have) dùng had + V3, không dùng dạng tiếp diễn: I had known her for years.
  • Nói nhanh: I had → I'd /aɪd/: I'd never done it before.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ When I arrived, the show already started.

    ✓ When I arrived, the show had already started.

    Buổi diễn bắt đầu TRƯỚC khi tôi đến → had started.

  • ✗ I have never performed on stage before that day.

    ✓ I had never performed on stage before that day.

    Mốc 'that day' ở quá khứ → quá khứ hoàn thành.

  • ✗ I had been knowing her for years.

    ✓ I had known her for years.

    know là động từ trạng thái → không dùng dạng tiếp diễn.

Ví dụ

  • I had never performed in front of an audience before, so I had terrible stage fright.

    Tôi chưa từng biểu diễn trước khán giả, nên tôi run sợ sân khấu kinh khủng.

  • We had been rehearsing every evening for two months before the show.

    Chúng tôi đã tập dượt mỗi tối suốt hai tháng trước buổi diễn.

  • By the time the applause started, I had forgotten all my fears.

    Đến khi tràng pháo tay vang lên, tôi đã quên hết mọi nỗi sợ.

  • I passed the audition, although I had failed twice before.

    Tôi đã qua buổi thử giọng, dù trước đó đã trượt hai lần.

Bản nháp — chờ duyệt