EnHọc tiếng Anh

audition

danh từBản nháp
UK /ɔːˈdɪʃ.ən/US /ɑːˈdɪʃ.ən/

buổi thử giọng; thử vai

a short performance to test if someone is suitable for a role

Cụm từ hay đi kèm

  • pass an audition
  • go to an audition
  • audition for a role

Câu ví dụ

  • I passed the audition, although I had failed twice before.

    Tôi đã qua buổi thử giọng, dù trước đó đã trượt hai lần.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.