EnHọc tiếng Anh

vividly

trạng từBản nháp
UK /ˈvɪv.ɪd.li/

rõ ràng; sống động

in a very clear and detailed way

Cụm từ hay đi kèm

  • I vividly remember
  • vividly describe

Câu ví dụ

  • I still vividly remember the day I overcame my fear of speaking in public.

    Tôi vẫn nhớ rõ ngày tôi vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.