EnHọc tiếng Anh

look back on

cụm động từBản nháp
UK /ˌlʊk ˈbæk ɒn/US /ˌlʊk ˈbæk ɑːn/

nhìn lại; hồi tưởng

to think about something in the past

Cụm từ hay đi kèm

  • look back on my school days
  • look back on the experience

Câu ví dụ

  • Looking back on it, the experience was extremely rewarding.

    Nhìn lại thì trải nghiệm đó rất đáng giá.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.