unforgettable
tính từBản nhápUK /ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/US /ˌʌn.fɚˈɡet̬.ə.bəl/
không thể quên
impossible to stop remembering
Cụm từ hay đi kèm
- an unforgettable night
- an unforgettable experience
Câu ví dụ
It was an unforgettable night, thanks to her determination to make everything perfect.
Đó là một đêm không thể quên, nhờ quyết tâm làm mọi thứ hoàn hảo của cô ấy.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.