milestone
danh từC1Bản nhápUK /ˈmaɪl.stəʊn/US /ˈmaɪl.stoʊn/
cột mốc (quan trọng)
an important event in a process or life
Cụm từ hay đi kèm
- an important milestone
- reach a milestone
Câu ví dụ
Getting into university was a milestone, but moving abroad was the real turning point.
Đỗ đại học là một cột mốc, nhưng ra nước ngoài mới là bước ngoặt thật sự.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.