EnHọc tiếng Anh

Buổi 59Bản nháp

Kinh tế & tiêu dùng · Writing Task 1: bảng số liệu kết hợp biểu đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — bảng + biểu đồ (mixed charts)

Ngữ pháp: So sánh nâng cao: considerably / marginally, by far, the … the …

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/36Đạt 0/36

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Chi tiêu cho nhà ở tại thành phố cao hơn đáng kể so với nông thôn.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. considerably/kənˈsɪd.ər.ə.bli/

    đáng kể; nhiều

  2. marginally/ˈmɑː.dʒɪ.nəl.i/

    không đáng kể; nhỉnh hơn một chút

  3. substantially/səbˈstæn.ʃəl.i/

    một cách đáng kể; rất nhiều

  4. by far/ˌbaɪ ˈfɑːr/

    hơn hẳn; (lớn/cao…) nhất với cách biệt xa

  5. exceed/ɪkˈsiːd/

    vượt quá

  6. overtake/ˌəʊ.vəˈteɪk/

    vượt lên; vượt qua

  7. triple/ˈtrɪp.əl/

    tăng gấp ba

  8. halve/hɑːv/

    giảm một nửa

  9. the former/ðə ˈfɔː.mər/

    cái/người thứ nhất (trong hai cái vừa nhắc)

  10. the latter/ðə ˈlæt.ər/

    cái/người thứ hai (trong hai cái vừa nhắc)

  11. negligible/ˈneɡ.lɪ.dʒə.bəl/

    không đáng kể

  12. comparable/ˈkɒm.pər.ə.bəl/

    tương đương; có thể so sánh được

  13. allocate/ˈæl.ə.keɪt/

    phân bổ; dành (tiền, thời gian) cho

  14. utilities/juːˈtɪl.ə.tiz/

    các dịch vụ tiện ích (điện, nước, gas)

  15. leisure/ˈleʒ.ər/

    giải trí; thời gian rảnh

  16. groceries/ˈɡrəʊ.sər.iz/

    thực phẩm và đồ dùng hằng ngày (mua ở siêu thị)

  17. income/ˈɪn.kʌm/

    thu nhập

  18. revenue/ˈrev.ən.juː/

    doanh thu

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Spending on housing was considerably higher in the city than in rural areas.

    Chi tiêu cho nhà ở tại thành phố cao hơn đáng kể so với nông thôn.

  2. The proportion spent on utilities was marginally lower in 2020 than in 2010.

    Tỉ lệ chi cho điện nước năm 2020 thấp hơn một chút so với năm 2010.

  3. Housing was by far the largest expense in all three countries.

    Nhà ở là khoản chi lớn nhất với cách biệt xa ở cả ba nước.

  4. The higher a family's income, the more it spends on leisure.

    Thu nhập gia đình càng cao thì càng chi nhiều cho giải trí.

  5. Spending on groceries was almost as high as spending on transport.

    Chi cho thực phẩm gần bằng chi cho đi lại.

  6. Online revenue tripled over the period, while shop sales were almost halved.

    Doanh thu trực tuyến tăng gấp ba trong giai đoạn này, trong khi doanh số tại cửa hàng giảm gần một nửa.

  7. By 2020, online sales had overtaken shop sales and exceeded 50% of the total.

    Đến năm 2020, doanh số trực tuyến đã vượt doanh số cửa hàng và vượt 50% tổng số.

  8. Families in Country A allocated 35% of their budget to housing (hypothetical figures).

    Các gia đình ở nước A dành 35% ngân sách cho nhà ở (số liệu giả định).

  9. The change in spending on clothes was negligible.

    Thay đổi trong chi tiêu cho quần áo là không đáng kể.

  10. The table covers food and housing; the former fell, whereas the latter rose substantially.

    Bảng gồm thực phẩm và nhà ở; khoản trước giảm, trong khi khoản sau tăng đáng kể.

  11. The figures for the two countries are comparable.

    Số liệu của hai nước tương đương nhau.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:There are so many numbers in this table. Do I need to mention all of them?

    Bảng này nhiều số quá. Mình có cần nhắc hết không?

  2. B:No. Pick the biggest, the smallest and anything unusual.

    Không. Chọn số lớn nhất, nhỏ nhất và cái gì bất thường.

  3. A:OK. Housing is by far the largest expense in every country.

    Được. Nhà ở là khoản chi lớn nhất với cách biệt xa ở mọi nước.

  4. B:Good, that's your overview. What about food?

    Tốt, đó là overview. Còn thực phẩm?

  5. A:It's marginally higher in Country B than in Country C, 21 and 20 per cent.

    Ở nước B cao hơn nước C một chút, 21 và 20 phần trăm.

  6. B:Then group them: 'comparable, at around 20%'. It saves words.

    Vậy gộp lại: 'tương đương, khoảng 20%'. Đỡ tốn chữ.

  7. A:And the pie chart shows the same pattern, so I can link them.

    Và biểu đồ tròn cho thấy cùng xu hướng, nên mình có thể liên hệ hai hình.