EnHọc tiếng Anh

halve

động từBản nháp
UK /hɑːv/US /hæv/

giảm một nửa

to reduce by fifty per cent

Cụm từ hay đi kèm

  • be halved
  • almost halve

Lưu ý cho người Việt

  • l câm: /hɑːv/. Danh từ half, động từ halve.

Câu ví dụ

  • Online revenue tripled over the period, while shop sales were almost halved.

    Doanh thu trực tuyến tăng gấp ba trong giai đoạn này, trong khi doanh số tại cửa hàng giảm gần một nửa.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.