EnHọc tiếng Anh

splash out

cụm động từBản nháp
UK /ˌsplæʃ ˈaʊt/

vung tiền mua sắm; chi mạnh tay

to spend a lot of money on something

Cụm từ hay đi kèm

  • splash out on a new phone

Lưu ý cho người Việt

  • Thân mật — dùng khi nói (Speaking), không dùng trong Writing.

Câu ví dụ

  • I splashed out on a new laptop, and now I'm buying second-hand clothes to save money.

    Tôi đã chi mạnh tay mua laptop mới, và giờ tôi mua quần áo cũ để tiết kiệm.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.