EnHọc tiếng Anh

Buổi 57Bản nháp

Văn hóa & bản sắc · Speaking: thành ngữ và cụm động từ tự nhiên

Kỹ năng: Speaking — Lexical Resource band 7: diễn đạt tự nhiên, không sáo rỗng

Ngữ pháp: Cụm động từ và thành ngữ trong văn nói

get the hang ofUK /ˌɡet ðə ˈhæŋ əv/

Nối âm: get the hang of → /ˈɡet ðə ˈhæŋ əv/, 'of' đọc lướt /əv/.

take for grantedUK /ˌteɪk fə ˈɡrɑːn.tɪd/US /ˌteɪk fɚ ˈɡræn.t̬ɪd/

for đọc yếu /fə/; GRAN-ted nhấn âm 1.

come acrossUK /ˌkʌm əˈkrɒs/US /ˌkʌm əˈkrɑːs/

Cụm động từ nhấn vào tiểu từ: come a-CROSS, grow UP, fit IN, stand OUT.

broaden your horizonsUK /ˌbrɔː.dən jɔː həˈraɪ.zənz/US /ˌbrɑː.dən jɚ həˈraɪ.zənz/

ho-RI-zons /həˈraɪ.zənz/: nhấn âm 2.

homesickUK /ˈhəʊm.sɪk/US /ˈhoʊm.sɪk/

HOME-sick: nhấn âm 1 (từ ghép).