get the hang ofUK /ˌɡet ðə ˈhæŋ əv/
Nối âm: get the hang of → /ˈɡet ðə ˈhæŋ əv/, 'of' đọc lướt /əv/.
Nối âm: get the hang of → /ˈɡet ðə ˈhæŋ əv/, 'of' đọc lướt /əv/.
for đọc yếu /fə/; GRAN-ted nhấn âm 1.
Cụm động từ nhấn vào tiểu từ: come a-CROSS, grow UP, fit IN, stand OUT.
ho-RI-zons /həˈraɪ.zənz/: nhấn âm 2.
HOME-sick: nhấn âm 1 (từ ghép).